east india kino
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhựa cây kino Đông Ấn: Một loại nhựa cây có màu đỏ sẫm hoặc đen, được chiết xuất từ một số loài cây thuộc chi Pterocarpus, chủ yếu được sử dụng trong y học cổ truyền và trong công nghiệp thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- East India kino is harvested from the bark of certain tropical trees. (Nhựa kino Đông Ấn được thu hoạch từ vỏ của một số loài cây nhiệt đới.)
- Traditional medicine sometimes uses east india kino for its astringent properties. (Y học cổ truyền đôi khi sử dụng nhựa kino Đông Ấn vì đặc tính làm se của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "source of east india kino": nguồn cung cấp nhựa kino Đông Ấn.
- The Pterocarpus marsupium tree is a primary source of east india kino. (Cây Pterocarpus marsupium là một nguồn cung cấp chính của nhựa kino Đông Ấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kino (n): Tên gọi chung cho các loại nhựa cây có đặc tính tương tự, thường có màu đỏ hoặc nâu đen, dùng làm thuốc hoặc chất thuộc da.
- Gum kino (n): Một tên gọi khác của kino, nhấn mạnh dạng nhựa/gôm của chất này.
Từ đồng nghĩa
- Malabar kino (n): Kino Malabar, một loại kino khác có nguồn gốc từ khu vực tương tự.
- Pterocarpus extract (n): Chiết xuất từ cây Pterocarpus.
Noun
- nhựaho kinô hoặc chất ép kino dùng làm thuốc và để thuộc da