eastern cricket frog
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Loài ếch cricket ở miền Đông Hoa Kỳ: Một loài ếch nhỏ thuộc họ ếch cricket, có tên khoa học là Acris crepitans, phân bố chủ yếu ở khu vực phía đông Hoa Kỳ. Loài này được biết đến với tiếng kêu đặc trưng giống như tiếng dế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The call of the eastern cricket frog is a common sound in wetlands. (Tiếng kêu của loài ếch cricket miền Đông là một âm thanh phổ biến ở các vùng đất ngập nước.)
- Scientists are studying the habitat of the eastern cricket frog. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của loài ếch cricket miền Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Population of the eastern cricket frog": Quần thể của loài ếch cricket miền Đông.
- The population of the eastern cricket frog has been declining. (Quần thể của loài ếch cricket miền Đông đang suy giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cricket frog (n): Ếch cricket (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
- Northern cricket frog (n): Ếch cricket phương Bắc (), một tên gọi khác cho cùng loài.
- Blanchard's cricket frog (n): Ếch cricket Blanchard (), một loài có quan hệ gần gũi.
Từ đồng nghĩa
- Acris crepitans: Tên khoa học của loài.
- Northern cricket frog: Ếch cricket phương Bắc (tên gọi khác).
Lưu ý
- "Eastern cricket frog" là một danh từ ghép chỉ một loài động vật cụ thể. Khi sử dụng, nó thường được viết liền hoặc có dấu gạch nối (eastern cricket frog hoặc eastern cricket-frog) và được coi là một đơn vị từ vựng thống nhất.
Noun
- (động vật học) loài ếch cricket ở miền Đông Hoa Kỳ