eastern fence lizard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thằn lằn hàng rào phía đông: Một loài thằn lằn nhỏ, nhanh nhẹn, có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và khu vực phía bắc tới British Columbia, Canada. Tên khoa học là Sceloporus undulatus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eastern fence lizard is often seen basking on wooden posts. (Thằn lằn hàng rào phía đông thường được thấy phơi nắng trên các cột gỗ.)
- We spotted an eastern fence lizard scurrying across the trail. (Chúng tôi nhìn thấy một con thằn lằn hàng rào phía đông chạy nhanh qua lối mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a population of eastern fence lizards": một quần thể thằn lằn hàng rào phía đông.
- The park is home to a healthy population of eastern fence lizards. (Công viên là nơi sinh sống của một quần thể thằn lằn hàng rào phía đông khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence lizard (n): thằn lằn hàng rào (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
- Blue-bellied lizard (n): thằn lằn bụng xanh (một tên gọi khác cho eastern fence lizard, do con đực có những mảng màu xanh lam dưới bụng).
Từ đồng nghĩa
- Swift lizard: thằn lằn nhanh nhẹn (mô tả đặc tính).
- Pine lizard: thằn lằn thông (tên gọi theo môi trường sống ở một số vùng).
Noun
- thằn lằn nhỏ linh động của Hoa Kỳ và phía bắc tới Columbia