eastertide

Học thuật
Thân thiện
eastertide

The family attends church services throughout Eastertide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa Phục Sinh: Một khoảng thời gian lễ hội trong Kitô giáo, bắt đầu từ Lễ Phục Sinh kéo dài trong 50 ngày cho đến Lễ Hiện Xuống (Pentecost). Đây mùa để kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church is beautifully decorated throughout Eastertide. (Nhà thờ được trang trí đẹp đẽ suốt Mùa Phục Sinh.)
    • Eastertide is a season of joy and celebration for Christians. (Mùa Phục Sinh một mùa của niềm vui sự ăn mừng đối với các tín hữu Cơ đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during Eastertide": trong suốt Mùa Phục Sinh.

    • Special prayers are said during Eastertide. (Những lời cầu nguyện đặc biệt được đọc trong suốt Mùa Phục Sinh.)
  • "the joy of Eastertide": niềm vui của Mùa Phục Sinh.

    • The priest spoke about the joy of Eastertide in his sermon. (Vị linh mục đã nói về niềm vui của Mùa Phục Sinh trong bài giảng của ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Easter (n): Lễ Phục Sinh (ngày lễ chính, thường chỉ một ngày Chủ Nhật).
  • Paschal season (n): Mùa Vượt Qua (một thuật ngữ khác, mang tính học thuật hơn, để chỉ cùng khoảng thời gian này, bắt nguồn từ "Pascha" - Lễ Vượt Qua).
Từ đồng nghĩa
  • Easter season: Mùa Phục Sinh (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Paschal tide: Mùa Vượt Qua (cách diễn đạt cổ hoặc mang tính nghi lễ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "Eastertide" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường liên quan đến "Easter" - Lễ Phục Sinh.)

eastertide

The family attends church services throughout Eastertide.

Noun
  1. Mùa Phục Sinh

Từ đồng nghĩa