eastmost
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực đông: Vị trí nằm xa nhất về phía đông trong một khu vực hoặc nhóm; điểm xa nhất về hướng đông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The eastmost point of the island is a rocky cliff. (Điểm cực đông của hòn đảo là một vách đá cheo leo.)
- We set up camp in the eastmost part of the valley. (Chúng tôi dựng trại ở phần cực đông của thung lũng.)
- This village is the eastmost settlement in the entire province. (Ngôi làng này là khu định cư cực đông trong toàn tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the eastmost extremity": điểm tận cùng phía đông.
- Explorers finally reached the eastmost extremity of the continent. (Các nhà thám hiểm cuối cùng đã tới điểm tận cùng phía đông của lục địa.)
- "the eastmost border": biên giới cực đông.
- The river forms the eastmost border of the national park. (Con sông tạo thành biên giới cực đông của vườn quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Easternmost (adj): cực đông (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Cape Đại Lãnh is the easternmost point of mainland Vietnam. (Mũi Đại Lãnh là điểm cực đông của đất liền Việt Nam.)
- East (n/adj): phía đông, thuộc phía đông.
- Eastern (adj): thuộc về phía đông, phương đông.
Từ đồng nghĩa
- Easternmost: cực đông.
- Farthest east: xa nhất về phía đông.
Lưu ý
- Từ "eastmost" ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "easternmost". "Easternmost" là dạng được sử dụng rộng rãi và tự nhiên hơn trong cả văn nói và văn viết.
Adjective
- cực đông