easy-chair

/'i:zi'tʃeə/
Học thuật
Thân thiện
easy-chair

She relaxes in her easy-chair by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế bành, ghế tay dựa thoải mái: Một loại ghế lớn, êm ái, thường tay vịn đệm lưng, được thiết kế để ngồi thư giãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He sank into his favorite easy-chair with a sigh of relief. (Ông ấy ngồi sụp xuống chiếc ghế bành yêu thích với một tiếng thở dài nhẹ nhõm.)
    • The living room has two sofas and an easy-chair. (Phòng khách hai chiếc ghế sofa một chiếc ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be settled in an easy-chair": ngồi thoải mái, thư thái trong một chiếc ghế bành.
    • After dinner, grandfather was settled in his easy-chair, reading the newspaper. (Sau bữa tối, ông nội ngồi thoải mái trong chiếc ghế bành, đọc báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Armchair (n): ghế bành (từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh vào tay vịn).
  • Recliner (n): ghế bành có thể ngả lưng.
  • Comfortable chair (cụm danh từ): ghế thoải mái (cách diễn đạt chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Armchair: ghế bành.
  • Lounger: ghế nằm thư giãn.
Lưu ý
  • "Easy-chair" một danh từ ghép, kết hợp giữa tính từ "easy" (dễ dàng, thoải mái) danh từ "chair" (ghế). Nghĩa đen "chiếc ghế mang lại sự thoải mái".
easy-chair

She relaxes in her easy-chair by the fireplace.

danh từ
  1. ghế tay dựa