easy-mark
/'i:zimɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Người dễ bị lừa, dễ bị bóc lột: Một người ngây thơ, cả tin, thiếu kinh nghiệm hoặc khả năng phán đoán, khiến họ trở thành mục tiêu dễ dàng cho những trò lừa đảo, bóc lột hoặc trêu chọc.
- Nạn nhân dễ dàng: Chỉ một cá nhân mà những kẻ lừa đảo hoặc người xấu dễ dàng nhắm đến và thao túng vì tính cách hoặc hoàn cảnh của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The con artists saw the tourist as an easy-mark. (Những kẻ lừa đảo coi du khách đó như một thằng ngốc dễ bịp.)
- Don't be such an easy-mark; always question deals that seem too good to be true. (Đừng có làm thằng đần dễ bị lừa như vậy; hãy luôn nghi ngờ những món hời nghe có vẻ tốt đến khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả đặc điểm: Có thể dùng như một tính từ không chính thức để mô tả một người hoặc một nhóm người dễ bị tổn thương.
- He has an easy-mark personality, always trusting everyone. (Anh ta có tính cách của một thằng dễ bị bịp, luôn luôn tin tưởng mọi người.)
- Trong bối cảnh cụ thể: Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các trò lừa đảo, cá cược, hoặc các tình huống mà sự ngây thơ có thể bị lợi dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Mark (danh từ, thông tục): Nạn nhân hoặc mục tiêu của một trò lừa đảo. Từ này là thành phần cốt lõi trong cụm "easy-mark".
- Sucker (danh từ, thông tục): Kẻ ngốc, người dễ bị lừa.
- Pushover (danh từ, thông tục): Người dễ bị thuyết phục, đánh bại hoặc lợi dụng.
Từ đồng nghĩa
- Dupe: Nạn nhân bị lừa.
- Patsy: Người thế thân, vật tế thần; người dễ bị đổ lỗi hoặc lợi dụng.
- Gullible person: Người cả tin, dễ bị lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ "easy-mark" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- An easy target: Một mục tiêu dễ dàng. Cụm này có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn "easy-mark".
- In the debate, his lack of preparation made him an easy target. (Trong cuộc tranh luận, việc thiếu chuẩn bị đã biến anh ta thành một mục tiêu dễ dàng.)
- A sitting duck: Mục tiêu dễ bị tấn công, không thể tự vệ. (Nghĩa bóng: người dễ bị tổn hại).
- Without any evidence, his argument was a sitting duck for criticism. (Không có bằng chứng nào, lập luận của anh ta đã trở thành mục tiêu dễ dàng cho sự chỉ trích.)
danh từ (thông tục)
- thằng đần, thằng ngốc, thằng dễ bị bịp