eau-de-cologne

/'oudəkə'loun/
Học thuật
Thân thiện
eau-de-cologne

A woman applies a few drops of eau-de-cologne to her wrists.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước hoa hương thơm nhẹ: "Eau-de-cologne" một loại nước hoa nồng độ cồn cao, thường hương thơm tươi mát, nhẹ nhàng thoảng qua, chủ yếu được dùng để làm mát hoặc tạo cảm giác sảng khoái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He splashed some eau-de-cologne on his face after shaving. (Anh ấy vẩy một ít nước hoa eau-de-cologne lên mặt sau khi cạo râu.)
    • The classic scent of eau-de-cologne is perfect for hot summer days. (Hương thơm cổ điển của eau-de-cologne rất hoàn hảo cho những ngày nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bottle of eau-de-cologne": Một chai nước hoa eau-de-cologne.
    • She received a beautiful bottle of eau-de-cologne as a gift. ( ấy nhận được một chai nước hoa eau-de-cologne xinh đẹp như một món quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cologne (n): Tên gọi ngắn, thông dụng hơn cho "eau-de-cologne".
    • He prefers wearing cologne to perfume. (Anh ấy thích dùng nước hoa cologne hơn nước hoa đậm đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Toilet water: Nước hoa (cách gọi chung cho các loại nước hoa nhẹ, nồng độ cồn).
  • Refreshing splash: Nước xịt tươi mát (cụm từ mô tả công dụng).
eau-de-cologne

A woman applies a few drops of eau-de-cologne to her wrists.

danh từ
  1. nước thơm côlôn (gội đầu, xức tóc...)

Từ chứa "eau-de-cologne"