eau-de-vie
/'oudə'vi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mạnh: "Eau-de-vie" là một thuật ngữ tiếng Pháp, dùng để chỉ một loại rượu mạnh được chưng cất từ trái cây lên men, thường không có màu và có nồng độ cồn cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This region is famous for its pear eau-de-vie. (Vùng này nổi tiếng với rượu mạnh làm từ lê.)
- He offered me a glass of fine eau-de-vie after dinner. (Ông ấy mời tôi một ly rượu mạnh ngon sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau-de-vie" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thương mại rượu cao cấp để chỉ các loại rượu mạnh đặc sản, thường có nguồn gốc từ Pháp hoặc các nước châu Âu khác.
- The connoisseur appreciated the complex aroma of the aged eau-de-vie. (Nhà sành rượu đánh giá cao hương thơm phức tạp của loại rượu mạnh đã ủ lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Brandy (n): rượu brandy, một loại rượu mạnh chưng cất từ rượu vang hoặc trái cây lên men, tương tự như eau-de-vie nhưng thuật ngữ này phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Schnapps (n): một loại rượu mạnh có nguồn gốc từ Đức hoặc vùng Scandinavia, cũng thường được chưng cất từ trái cây.
Từ đồng nghĩa
- Fruit brandy: rượu mạnh từ trái cây.
- Distilled spirit: đồ uống có cồn chưng cất.