eau-de-vie

/'oudə'vi:/
Học thuật
Thân thiện
eau-de-vie

On déguste un verre d'eau-de-vie après le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rượu trắng: Một loại rượu mạnh, trong suốt, được chưng cất từ trái cây lên men (thườngnho, táo, , mận) hoặc các nguyên liệu thực vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette eau-de-vie est fabriquée à partir de poires. (Loại rượu trắng này được chế biến từ quả .)
    • Il a offert une bouteille d'eau-de-vie de prune. (Anh ấy đã tặng một chai rượu trắng mận.)
    • La région est célèbre pour sa production d'eau-de-vie. (Vùng này nổi tiếng với việc sản xuất rượu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau-de-vie vieillie": rượu trắng đã đượctrong thùng gỗ, thường màu vàng hoặc hổ phách.
    • Il préfère l'eau-de-vie vieillie en fût de chêne. (Ông ấy thích rượu trắng đượctrong thùng gỗ sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine (n): Một thuật ngữ thường dùng để chỉ các loại rượu trắng chất lượng cao, đặc biệtrượu Cognac hoặc Armagnac.
  • Alcool blanc (n): Cụm từ chung hơn để chỉ rượu mạnh trong suốt.
  • Eau-de-vie de vin: Rượu trắng chưng cất trực tiếp từ rượu vang (như Cognac, Armagnac).
  • Eau-de-vie de marc: Rượu trắng chưng cất từ nho ép.
Từ đồng nghĩa
  • Spiritueux (n): Rượu mạnh, rượu chưng cất (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả whisky, gin...).
  • Alcool (n): Rượu cồn, chất cồn (nghĩa rất chung).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de l'eau-de-vie !": Thành ngữ dùng để nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, nguyên chất của một thứ đó (theo nghĩa bóng).
    • Ses paroles, c'est de l'eau-de-vie ! (Lời nói của anh ta, thật là sắc bén/nguyên chất!)
eau-de-vie

On déguste un verre d'eau-de-vie après le dîner.

danh từ giống cái
  1. rượu trắng