eavesdropper

/'i:vzdrɔpə/
Học thuật
Thân thiện
eavesdropper

A man whispers to his friend while an eavesdropper hides behind a large potted plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghe trộm, người nghe lén: Một người cố ý bí mật lắng nghe cuộc trò chuyện riêng tư của người khác không được sự cho phép hoặc không được những người trong cuộc biết đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spy was a skilled eavesdropper, gathering information from private meetings. (Điệp viên đó một người nghe trộm điêu luyện, thu thập thông tin từ các cuộc họp riêng.)
    • She lowered her voice, afraid there might be an eavesdropper behind the door. ( ấy hạ giọng xuống, sợ rằng có thể một người nghe lén đằng sau cánh cửa.)
    • In the café, he felt like an accidental eavesdropper on the couple's argument. (Trong quán cà phê, anh ấy cảm thấy mình như một người nghe trộm tình cờ vào cuộc cãi vã của cặp đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An unwitting eavesdropper": Người nghe trộm không cố ý, người vô tình nghe được.

    • I was an unwitting eavesdropper on their phone call because the walls were too thin. (Tôi đã vô tình trở thành người nghe trộm cuộc gọi điện của họ bức tường quá mỏng.)
  • "To play the eavesdropper": Đóng vai trò người nghe trộm.

    • He was caught playing the eavesdropper outside the manager's office. (Anh ta bị bắt gặp đang đóng vai người nghe trộm bên ngoài văn phòng của quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Eavesdrop (động từ): Nghe trộm, nghe lén.

    • It is rude to eavesdrop on other people's conversations. (Nghe trộm cuộc nói chuyện của người khác thô lỗ.)
  • Eavesdropping (danh động từ): Hành động nghe trộm.

    • Eavesdropping is considered a violation of privacy. (Hành động nghe trộm được coi xâm phạm quyền riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Listener-in: Người nghe lén (ít phổ biến hơn).
  • Snoop: Kẻ tọc mạch, hay soi mói (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc xem trộm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'eavesdropper'. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'eavesdrop'.)

Thành ngữ liên quan
  • "Walls have ears": Tường cũng tai (ý nói hãy cẩn thận có thể người đang nghe trộm).
    • Be careful what you say here; walls have ears. (Hãy cẩn thận những bạn nóiđây; tường cũng tai đấy.)
eavesdropper

A man whispers to his friend while an eavesdropper hides behind a large potted plant.

danh từ
  1. người nghe trộm