ebb-tide

/'eb'taid/
Học thuật
Thân thiện
ebb-tide

The ebb-tide reveals a wide expanse of wet sand and small tidal pools.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triều xuống: Giai đoạn nước biển rút xuống, mực nước hạ thấp dần sau khi đạt điểm cao nhất (triều lên). Đây một phần của chu kỳ thủy triều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We collected shells on the beach during the ebb-tide. (Chúng tôi nhặt vỏ trên bãi biển lúc triều xuống.)
    • The boat was stranded on the sandbank by the ebb-tide. (Con thuyền mắc cạn trên bãi cát do triều xuống.)
    • It is safer to swim when the ebb-tide begins. (Bơi lội an toàn hơn khi triều bắt đầu xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at ebb-tide": vào lúc triều xuống.

    • The harbor entrance is very shallow at ebb-tide. (Cửa vào bến cạn rất nông vào lúc triều xuống.)
  • "the ebb-tide of something": (nghĩa ẩn dụ) thời kỳ suy tàn, thoái trào của một hiện tượng, cảm xúc hay sức mạnh.

    • He felt a deep sadness, like the ebb-tide of hope. (Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu thẳm, như triều xuống của hy vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebb (danh từ): triều xuống (cách gọi ngắn gọn hơn của "ebb-tide").

    • The ebb was very strong today. (Triều xuống hôm nay rất mạnh.)
  • Low tide (danh từ): triều thấp, thời điểm mực nước thấp nhất trong chu kỳ thủy triều.

    • The rocks are exposed at low tide. (Các tảng đá lộ ra khi triều thấp.)
  • Flood tide (danh từ): triều lên, giai đoạn nước dâng ngược lại với "ebb-tide".

Từ đồng nghĩa
  • Receding tide: triều rút.
  • Outgoing tide: triều ra.
Từ trái nghĩa
  • Flood tide: triều lên.
  • High tide: triều cao.
Thành ngữ liên quan
  • At a low ebb: (nghĩa ẩn dụ) ở mức thấp nhất, suy yếu (thường dùng cho tinh thần, sức khỏe, tài chính).
    • After the failure, his confidence was at a low ebb. (Sau thất bại, sự tự tin của anh ta ở mức thấp nhất.)
ebb-tide

The ebb-tide reveals a wide expanse of wet sand and small tidal pools.

danh từ
  1. triều xuống ((cũng) ebb)