ebb-tide
/'eb'taid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triều xuống: Giai đoạn nước biển rút xuống, mực nước hạ thấp dần sau khi đạt điểm cao nhất (triều lên). Đây là một phần của chu kỳ thủy triều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We collected shells on the beach during the ebb-tide. (Chúng tôi nhặt vỏ sò trên bãi biển lúc triều xuống.)
- The boat was stranded on the sandbank by the ebb-tide. (Con thuyền mắc cạn trên bãi cát do triều xuống.)
- It is safer to swim when the ebb-tide begins. (Bơi lội an toàn hơn khi triều bắt đầu xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at ebb-tide": vào lúc triều xuống.
- The harbor entrance is very shallow at ebb-tide. (Cửa vào bến cạn rất nông vào lúc triều xuống.)
"the ebb-tide of something": (nghĩa ẩn dụ) thời kỳ suy tàn, thoái trào của một hiện tượng, cảm xúc hay sức mạnh.
- He felt a deep sadness, like the ebb-tide of hope. (Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn sâu thẳm, như triều xuống của hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ebb (danh từ): triều xuống (cách gọi ngắn gọn hơn của "ebb-tide").
- The ebb was very strong today. (Triều xuống hôm nay rất mạnh.)
Low tide (danh từ): triều thấp, thời điểm mực nước thấp nhất trong chu kỳ thủy triều.
- The rocks are exposed at low tide. (Các tảng đá lộ ra khi triều thấp.)
Flood tide (danh từ): triều lên, giai đoạn nước dâng ngược lại với "ebb-tide".
Từ đồng nghĩa
- Receding tide: triều rút.
- Outgoing tide: triều ra.
Từ trái nghĩa
- Flood tide: triều lên.
- High tide: triều cao.
Thành ngữ liên quan
- At a low ebb: (nghĩa ẩn dụ) ở mức thấp nhất, suy yếu (thường dùng cho tinh thần, sức khỏe, tài chính).
- After the failure, his confidence was at a low ebb. (Sau thất bại, sự tự tin của anh ta ở mức thấp nhất.)
danh từ
- triều xuống ((cũng) ebb)