ebonize
/'ebənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có màu đen như gỗ mun: Hành động xử lý một vật (thường là gỗ) bằng cách nhuộm, sơn, hoặc xử lý bề mặt để nó có màu đen bóng, giống như màu của gỗ mun (ebony).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The carpenter will ebonize the oak table to match the piano. (Người thợ mộc sẽ làm đen chiếc bàn gỗ sồi để nó phù hợp với cây đàn piano.)
- This technique is used to ebonize lighter woods, giving them a luxurious appearance. (Kỹ thuật này được dùng để làm đen các loại gỗ sáng màu, mang lại cho chúng vẻ ngoài sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ebonize a surface": làm đen một bề mặt.
- The artist chose to ebonize the wooden frame for a dramatic effect. (Nghệ sĩ đã chọn làm đen khung gỗ để tạo hiệu ứng ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ebonized (adj): đã được làm đen (dạng tính từ mô tả trạng thái).
- The ebonized finish on the cabinet is very smooth. (Lớp hoàn thiện đen bóng trên tủ rất mịn.)
- Ebonizing (n): quá trình làm đen (danh từ chỉ hành động).
- The ebonizing of the wood took several days. (Việc làm đen khúc gỗ mất vài ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Blacken: làm đen (nghĩa chung, không nhất thiết giống gỗ mun).
- Stain dark: nhuộm màu tối.
Từ trái nghĩa
- Bleach: tẩy trắng.
- Lighten: làm sáng màu.
ngoại động từ
- làm đen như gỗ mun