ebony-tree

/'ebənitri:/
Học thuật
Thân thiện
ebony-tree

The ebony-tree grows in the tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mun: Một loại cây thân gỗ nhiệt đới, thuộc họ Thị, được biết đến với phần lõi gỗ cứng, nặng màu đen rất đậm hoặc nâu sẫm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ebony-tree is native to parts of South Asia and Africa. (Cây mun nguồn gốc từ một số vùng của Nam Á Châu Phi.)
    • The dense wood of the ebony-tree is highly valued for carving. (Gỗ đặc của cây mun được đánh giá cao để chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as dark as ebony": đen như mun (thành ngữ so sánh màu sắc).
    • Her hair was as dark as ebony. (Mái tóc của ấy đen như mun.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebony (n): gỗ mun, màu đen mun.
    • The piano keys were made of ebony and ivory. (Các phím đàn piano được làm từ gỗ mun ngà voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Diospyros ebenum: Tên khoa học của một loài cây mun phổ biến.
ebony-tree

The ebony-tree grows in the tropical forest.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mun