ebony-tree
/'ebənitri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mun: Một loại cây thân gỗ nhiệt đới, thuộc họ Thị, được biết đến với phần lõi gỗ cứng, nặng và có màu đen rất đậm hoặc nâu sẫm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ebony-tree is native to parts of South Asia and Africa. (Cây mun có nguồn gốc từ một số vùng của Nam Á và Châu Phi.)
- The dense wood of the ebony-tree is highly valued for carving. (Gỗ đặc của cây mun được đánh giá cao để chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as dark as ebony": đen như mun (thành ngữ so sánh màu sắc).
- Her hair was as dark as ebony. (Mái tóc của cô ấy đen như mun.)
Biến thể và từ gần giống
- Ebony (n): gỗ mun, màu đen mun.
- The piano keys were made of ebony and ivory. (Các phím đàn piano được làm từ gỗ mun và ngà voi.)
Từ đồng nghĩa
- Diospyros ebenum: Tên khoa học của một loài cây mun phổ biến.