ebriety

/i:'baiəti/
Học thuật
Thân thiện
ebriety

A man displays signs of ebriety after a celebration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự say: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc chất cồn, dẫn đến mất kiểm soát một phần về thể chất tinh thần. Đây một từ tính chất trang trọng, học thuật hiếm gặp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet described the ebriety of the celebration in vivid detail. (Nhà thơ đã miêu tả sự say của buổi lễ hội một cách sống động.)
    • His occasional ebriety was a cause for concern among his friends. (Sự say thỉnh thoảng của anh ấy nguyên nhân gây lo ngại cho bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a state of ebriety": trong tình trạng say.
    • He was found in a state of ebriety and could not drive. (Anh ta được tìm thấy trong tình trạng say không thể lái xe.)
  • "moral ebriety": (nghĩa bóng, ít dùng) sự say mê, cuồng nhiệt về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
    • The crowd was swept up in a kind of moral ebriety during the speech. (Đám đông bị cuốn vào một kiểu say mê đạo đức trong suốt bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inebriety (n): sự say, sự nghiện rượu. (Từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn một chút).
  • Ebrious (adj): (cổ, hiếm) tính chất say.
  • Sober (adj): tỉnh táo, không say. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Inebriation: sự say.
  • Intoxication: sự nhiễm độc, sự say (do rượu/chất kích thích).
  • Drunkenness: tình trạng say rượu.
Lưu ý sử dụng
  • "Ebriety" một từ rất hiếm mang sắc thái trang trọng, học thuật hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, các từ như drunkenness hoặc intoxication được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ, văn học hoặc các bài viết học thuật.
ebriety

A man displays signs of ebriety after a celebration.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự say

Từ chứa "ebriety"