inebriety

/,ini:'braiəti/
Học thuật
Thân thiện
inebriety

A man stumbles home late at night, showing clear signs of inebriety.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng say rượu: Trạng thái tạm thời của cơ thể tâm trí do tiêu thụ quá nhiều rượu hoặc chất cồn, dẫn đến mất kiểm soát về hành vi nhận thức.
    • Tật nghiện rượu, thói say sưa: Tình trạng thường xuyên hoặc mãn tính của việc say rượu; thói quen hoặc chứng nghiện uống rượu quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His loud laughter and unsteady walk were clear signs of inebriety. (Tiếng cười lớn dáng đi loạng choạng của anh ta những dấu hiệu rõ ràng của sự say rượu.)
    • The doctor warned him about the dangers of chronic inebriety. (Bác sĩ cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của chứng nghiện rượu mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic inebriety": chứng nghiện rượu kinh niên, tình trạng say sưa thường xuyên kéo dài.
    • The social worker addressed issues stemming from chronic inebriety in the community. (Nhân viên xã hội giải quyết các vấn đề bắt nguồn từ chứng nghiện rượu kinh niên trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inebriate (động từ): làm say rượu.
    • The strong liquor quickly inebriated him. (Loại rượu mạnh nhanh chóng làm anh ta say.)
  • Inebriate (danh từ): người say rượu, người nghiện rượu.
    • The old inebriate was a familiar sight on the park bench. (Ông lão nghiện rượu hình ảnh quen thuộc trên chiếc ghế dài trong công viên.)
  • Inebriant (danh từ): chất gây say, rượu.
  • Inebriation (danh từ): sự say rượu (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất của "inebriety").
Từ đồng nghĩa
  • Drunkenness: sự say rượu.
  • Intoxication: sự nhiễm độc, trạng thái say (do rượu hoặc chất kích thích).
  • Inebriation: sự say rượu.
Từ trái nghĩa
  • Sobriety: sự tỉnh táo, không say rượu.
  • Abstinence: sự kiêng rượu, sự tiết chế.
inebriety

A man stumbles home late at night, showing clear signs of inebriety.

danh từ
  1. sự say rượu
  2. tật say sưa, tật nghiện rượu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống