ebrious
/'i:briəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say; thích say sưa: "Ebrious" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả trạng thái say rượu hoặc có xu hướng thích say sưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the feast, he was in an ebrious state and could barely stand. (Sau bữa tiệc, anh ta ở trong trạng thái say và hầu như không thể đứng vững.)
- The poet was known for his ebrious habits and wild celebrations. (Nhà thơ nổi tiếng với thói quen thích say sưa và những lễ hội hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ebrious condition": tình trạng say xỉn.
- He was found in an ebrious condition on the park bench. (Ông ta được tìm thấy trong tình trạng say xỉn trên ghế công viên.)
"ebrious revelry": cuộc vui say sưa.
- The ancient festival was often marked by ebrious revelry. (Lễ hội cổ xưa thường được đánh dấu bằng những cuộc vui say sưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ebriety (danh từ): tình trạng say rượu.
- His ebriety was obvious to everyone at the party. (Tình trạng say rượu của anh ta rõ ràng với mọi người tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Drunk: say rượu.
- Inebriated: say, ngà ngà say.
- Intoxicated: bị nhiễm độc (rượu), say.
Từ trái nghĩa
- Sober: tỉnh táo, không say.
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) say; thích say sưa