ebulliency

/i'bʌljəns/ Cách viết khác : (ebulliency) /i'bʌljənsi/
Học thuật
Thân thiện
ebulliency

The children's ebulliency was evident as they played in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sôi nổi, sự bồng bột: Trạng thái tràn đầy năng lượng, nhiệt tình sự phấn khích một cách mạnh mẽ, thường thể hiện ra bên ngoài.
    • Sự sôi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái sôi của chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her natural ebulliency made her the life of the party. (Sự sôi nổi tự nhiên của ấy đã khiến trở thành tâm điểm của bữa tiệc.)
    • The ebulliency of the young activists inspired the whole community. (Sự sôi nổi của các nhà hoạt động trẻ đã truyền cảm hứng cho toàn bộ cộng đồng.)
    • The ebulliency of the boiling water was evident from the bubbles. (Sự sôi của nước đang đun rõ ràng từ những bong bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great ebulliency": với sự sôi nổi, nhiệt huyết lớn.

    • He presented his new idea with great ebulliency. (Anh ấy trình bày ý tưởng mới với một sự sôi nổi rất lớn.)
  • "ebulliency of spirit": sự sôi nổi của tinh thần.

    • Despite the challenges, she faced them with an undiminished ebulliency of spirit. (Bất chấp những thách thức, ấy đối mặt với chúng bằng một tinh thần sôi nổi không hề suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebullience (n): (Cách viết phổ biến hơn) Sự sôi nổi, hăng hái.

    • His ebullience was contagious. (Sự sôi nổi của anh ấy rất dễ lây lan.)
  • Ebullient (adj): Sôi nổi, hăng hái, tràn đầy nhiệt tình.

    • She has an ebullient personality. ( ấy một tính cách sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exuberance: sự hồ hởi, sự dồi dào.
  • Effervescence: sự sôi nổi, sự hăng hái (như bong bóng).
  • Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
Từ trái nghĩa
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Lethargy: sự uể oải, trì trệ.
  • Gloom: sự ảm đạm, u sầu.
ebulliency

The children's ebulliency was evident as they played in the park.

danh từ
  1. sự sôi
  2. sự sôi nổi, sự bồng bột

Từ gần giống