eburnation
/,i:bə'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Bệnh học):
- Sự hóa ngà xương: Một quá trình bệnh lý trong đó sụn khớp bị mòn hoàn toàn, để lộ và làm xương dưới sụn trở nên dày đặc, cứng và trơn láng như ngà voi, thường gặp trong các bệnh thoái hóa khớp nặng như viêm xương khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The X-ray revealed severe eburnation of the bone surfaces in the knee joint. (Phim X-quang cho thấy sự hóa ngà xương nghiêm trọng ở các bề mặt xương trong khớp gối.)
- Eburnation is a hallmark of advanced osteoarthritis. (Sự hóa ngà xương là một dấu hiệu đặc trưng của bệnh viêm xương khớp giai đoạn muộn.)
- The pathologist noted the ivory-like appearance characteristic of eburnation. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận sự xuất hiện giống ngà voi đặc trưng của sự hóa ngà xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Evidence of eburnation": Bằng chứng về sự hóa ngà xương.
- Archaeological examination of ancient skeletons showed evidence of eburnation, indicating the individual suffered from chronic joint disease. (Việc kiểm tra khảo cổ học trên các bộ xương cổ đại cho thấy bằng chứng về sự hóa ngà xương, chỉ ra rằng cá nhân đó đã mắc bệnh khớp mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Eburnated (tính từ): Đã bị hóa ngà, có đặc tính của sự hóa ngà xương.
- The surgeon observed the eburnated bone surface during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật quan sát thấy bề mặt xương đã bị hóa ngà trong ca mổ.)
Từ đồng nghĩa
- Ivory-like change: Sự thay đổi giống ngà voi (cụm từ mô tả).
- Bone polishing: Sự đánh bóng xương (cụm từ mô tả hiện tượng).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Eburnation" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong giải phẫu bệnh, chỉnh hình, thấp khớp học và khảo cổ sinh học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "eburneus", có nghĩa là "làm bằng ngà voi".
danh từ
- (y học) sự hoá giá