eburophyton

Học thuật
Thân thiện
eburophyton

A single eburophyton orchid blooms in a shaded forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi thực vật một mầm thuộc họ phong lan: "Eburophyton" tên khoa học của một chi thực vật, chỉ bao gồm một loài duy nhất, thuộc họ Lan (Orchidaceae). Cây trong chi này thực vật một mầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Eburophyton is now considered by many botanists to be synonymous with Cephalanthera. (Chi Eburophyton hiện nay được nhiều nhà thực vật học coi đồng nghĩa với chi Cephalanthera.)
    • Eburophyton austinae is the sole species in this genus. (Eburophyton austinae loài duy nhất trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về thực vật học hoặc phân loại học để chỉ chi thực vật cụ thể này.
    • The phylogenetic study placed Eburophyton within the tribe Neottieae. (Nghiên cứu phát sinh chủng loại đã xếp chi Eburophyton vào trong tông Neottieae.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalanthera (n): Tên chi thực vật họ Lan chi Eburophyton thường được gộp vào.
  • Orchidaceae (n): Danh pháp khoa học của họ Lan, họ thực vật chi Eburophyton thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Austin's phantom orchid: Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài Eburophyton austinae.
  • Phantom orchid: Tên gọi chung cho một số loài lan không diệp lục, đôi khi dùng để chỉ loài này.
Lưu ý
  • "Eburophyton" một thuật ngữ chuyên ngành rất hẹp, hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. chỉ xuất hiện trong bối cảnh học thuật về thực vật học phân loại học.
eburophyton

A single eburophyton orchid blooms in a shaded forest clearing.

Noun
  1. (thực vật học) chi thực vật một mầm thuộc họ phong lan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "eburophyton"