ecballium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây mướp phóng: Một loài cây thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), có tên khoa học là Ecballium elaterium, được biết đến với đặc điểm quả chín có thể bắn hạt ra xa khi bị chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ecballium est une plante méditerranéenne. (Cây mướp phóng là một loài thực vật vùng Địa Trung Hải.)
- Il faut manipuler l'ecballium avec précaution à cause de son mécanisme de dispersion des graines. (Phải xử lý cây mướp phóng một cách thận trọng vì cơ chế phát tán hạt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le suc d'ecballium": nhựa/nước ép từ cây mướp phóng, đôi khi được nhắc đến trong các bối cảnh y học cổ truyền hoặc dân gian.
- Le suc d'ecballium était utilisé autrefois pour ses propriétés. (Nhựa cây mướp phóng đã từng được sử dụng vì các đặc tính của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ecballium elaterium (cụm danh từ): Tên khoa học đầy đủ của cây mướp phóng.
- Concombre sauvage (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp cho cùng một loài cây này, có nghĩa là "dưa chuột dại".
Từ đồng nghĩa
- Concombre d'âne: (nghĩa đen: dưa chuột lừa), một tên gọi khác trong tiếng Pháp cho cây này.
- Momordique élaterium: Một tên gọi cũ hoặc đồng nghĩa khoa học.
Lưu ý
- Từ "ecballium" hầu như luôn được sử dụng như một danh từ chỉ tên thực vật và ít khi xuất hiện trong các cụm từ, thành ngữ hay động từ kép phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây mướp phóng