ecballium

Học thuật
Thân thiện
ecballium

Le jardinier montre un ecballium grimpant sur un treillis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mướp phóng: Một loài cây thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), tên khoa họcEcballium elaterium, được biết đến với đặc điểm quả chín có thể bắn hạt ra xa khi bị chạm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ecballium est une plante méditerranéenne. (Cây mướp phóngmột loài thực vật vùng Địa Trung Hải.)
    • Il faut manipuler l'ecballium avec précaution à cause de son mécanisme de dispersion des graines. (Phải xửcây mướp phóng một cách thận trọng cơ chế phát tán hạt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le suc d'ecballium": nhựa/nước ép từ cây mướp phóng, đôi khi được nhắc đến trong các bối cảnh y học cổ truyền hoặc dân gian.
    • Le suc d'ecballium était utilisé autrefois pour ses propriétés. (Nhựa cây mướp phóng đã từng được sử dụng các đặc tính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ecballium elaterium (cụm danh từ): Tên khoa học đầy đủ của cây mướp phóng.
  • Concombre sauvage (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp cho cùng một loài cây này, có nghĩa là "dưa chuột dại".
Từ đồng nghĩa
  • Concombre d'âne: (nghĩa đen: dưa chuột lừa), một tên gọi khác trong tiếng Pháp cho cây này.
  • Momordique élaterium: Một tên gọi hoặc đồng nghĩa khoa học.
Lưu ý
  • Từ "ecballium" hầu như luôn được sử dụng như một danh từ chỉ tên thực vật ít khi xuất hiện trong các cụm từ, thành ngữ hay động từ kép phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
ecballium

Le jardinier montre un ecballium grimpant sur un treillis.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mướp phóng