ecclesiastical law

Học thuật
Thân thiện
ecclesiastical law

The bishop consults a large book of ecclesiastical law in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo luật: Hệ thống luật lệ quy tắc điều chỉnh các vấn đề nội bộ, tổ chức, kỷ luật đức tin của một giáo hội hoặc cộng đồng tôn giáo, đặc biệt Giáo hội đốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop is an expert in ecclesiastical law. (Vị giám mục một chuyên gia về giáo luật.)
    • Matters of clergy discipline are handled under ecclesiastical law. (Các vấn đề kỷ luật giáo sĩ được xử lý theo giáo luật.)
    • The marriage was annulled according to ecclesiastical law. (Cuộc hôn nhân đã bị hủy bỏ theo giáo luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a matter of ecclesiastical law": một vấn đề thuộc về giáo luật.

    • The appointment of a new pastor is not just tradition; it is a matter of ecclesiastical law. (Việc bổ nhiệm mục sư mới không chỉ truyền thống; đó một vấn đề của giáo luật.)
  • "to be subject to ecclesiastical law": chịu sự chi phối của giáo luật.

    • All members of the clergy are subject to ecclesiastical law. (Tất cả các thành viên của hàng giáo sĩ đều chịu sự chi phối của giáo luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Canon law (n): Luật giáo hội, một thuật ngữ thường dùng thay thế cho "ecclesiastical law", đặc biệt trong Giáo hội Công giáo La .
  • Church law (n): Luật của nhà thờ, cách gọi thông tục hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Canon law: Luật giáo hội.
  • Church law: Luật nhà thờ.
Lưu ý về cách dùng
  • "Ecclesiastical law" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, tôn giáo hoặc pháp liên quan đến các tổ chức tôn giáo cấu trúc chặt chẽ.
  • Từ này khác với luật dân sự hay luật hình sự của nhà nước; hệ thống luật nội bộ của một tôn giáo.
ecclesiastical law

The bishop consults a large book of ecclesiastical law in his study.

Noun
  1. giáo luật