ecclesiastical mode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mật mã Giáo hội - mật mã Gregory: Một hệ thống các thang âm (mode) được sử dụng trong âm nhạc thánh ca Gregory (Gregorian chant) cho đến khoảng năm 1600. Hệ thống này có nguồn gốc lịch sử từ các thang âm (mode) của Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The composer studied the structure of the ecclesiastical mode to write authentic-sounding chant. (Nhà soạn nhạc đã nghiên cứu cấu trúc của mật mã Giáo hội để viết những bản thánh ca nghe có vẻ chân thực.)
- This melody is based on the Dorian ecclesiastical mode. (Giai điệu này dựa trên mật mã Giáo hội Dorian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in an ecclesiastical mode": được cấu trúc theo một thang âm mật mã Giáo hội cụ thể.
- The hymn was composed in an ecclesiastical mode rarely used after the Middle Ages. (Bài thánh ca được sáng tác theo một mật mã Giáo hội hiếm khi được sử dụng sau thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gregorian mode (n): mật mã Gregory (cách gọi khác của ecclesiastical mode).
- Church mode (n): mật mã nhà thờ (thuật ngữ chung).
- Medieval mode (n): thang âm thời Trung Cổ (chỉ chung các hệ thống thang âm thời kỳ này).
Từ đồng nghĩa
- Gregorian mode: mật mã Gregory.
- Church mode: mật mã nhà thờ.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lý thuyết âm nhạc, lịch sử âm nhạc và nghiên cứu thánh ca Kitô giáo. Nó đề cập đến một khái niệm lịch sử cụ thể trong âm nhạc phương Tây.
Noun
- mật mã Giáo hội - mật mã Gregory