ecclesiasticism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa giáo hội: Hệ thống các nguyên tắc, thực hành hoặc thái độ đặc trưng cho một giáo hội, thường nhấn mạnh đến cơ cấu tổ chức, nghi lễ và quyền lực của thể chế tôn giáo.
- Sự quá chú trọng vào hình thức giáo hội: Việc tuân thủ một cách quá mức hoặc đề cao các hình thức, nghi lễ và hoạt động mang tính thể chế của giáo hội, đôi khi đến mức làm lu mờ các khía cạnh tâm linh cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reformer criticized the empty ecclesiasticism that had replaced genuine faith. (Nhà cải cách đã chỉ trích chủ nghĩa giáo hội hình thức rỗng tuếch đã thay thế đức tin chân chính.)
- His writing reflects a deep distrust of institutional ecclesiasticism. (Tác phẩm của ông phản ánh sự nghi ngờ sâu sắc đối với chủ nghĩa giáo hội thể chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"excessive ecclesiasticism": chủ nghĩa giáo hội quá mức, thường mang hàm ý tiêu cực về việc quá chú trọng vào hình thức và quyền lực tổ chức.
- The movement arose as a reaction against excessive ecclesiasticism. (Phong trào nổi lên như một phản ứng chống lại chủ nghĩa giáo hội quá mức.)
"medieval ecclesiasticism": chủ nghĩa giáo hội thời trung cổ, chỉ hệ thống quyền lực và thực hành đặc trưng của Giáo hội trong giai đoạn lịch sử đó.
- The book analyzes the political power of medieval ecclesiasticism. (Cuốn sách phân tích quyền lực chính trị của chủ nghĩa giáo hội thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Ecclesiastical (adj): (thuộc về) giáo hội, nhà thờ.
- ecclesiastical law (luật giáo hội), ecclesiastical authority (quyền lực giáo hội).
Ecclesiastic (n): giáo sĩ, tu sĩ (đặc biệt trong Kitô giáo).
- A council of ecclesiastics was convened. (Một hội đồng các giáo sĩ đã được triệu tập.)
Từ đồng nghĩa
- Clericalism: chủ nghĩa giáo sĩ (nhấn mạnh ảnh hưởng và quyền lực của hàng giáo sĩ).
- Formalism: chủ nghĩa hình thức (trong bối cảnh tôn giáo, là sự quá chú trọng vào nghi thức).
Từ trái nghĩa
- Spiritualism: chủ nghĩa tâm linh (nhấn mạnh trải nghiệm tôn giáo cá nhân và nội tâm hơn là thể chế).
- Secularism: chủ nghĩa thế tục (tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề xã hội và nhà nước).
Noun
- Chủ nghĩa giáo hội.