ecclesiology

/i,kli:zi'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
ecclesiology

The professor teaches a class on ecclesiology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo hội học: Một nhánh của thần học Kitô giáo nghiên cứu về bản chất, cấu trúc, chức năng, sứ mệnh đời sống của Giáo hội.
    • Khoa học về kiến trúc trang trí nhà thờ: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Nghiên cứu về thiết kế, xây dựng trang hoàng các công trình nhà thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His doctoral thesis focuses on Catholic ecclesiology. (Luận án tiến sĩ của ông tập trung vào giáo hội học Công giáo.)
    • The conference will discuss modern challenges in ecclesiology. (Hội nghị sẽ thảo luận về những thách thức hiện đại trong giáo hội học.)
    • The book covers both theology and ecclesiology of the medieval period. (Cuốn sách đề cập đến cả thần học giáo hội học của thời kỳ trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Comparative ecclesiology: Giáo hội học so sánh, nghiên cứu sự khác biệt tương đồng trong quan niệm về Giáo hội giữa các truyền thống Kitô giáo khác nhau.
  • Ecclesiology of communion: Giáo hội học hiệp thông, một cách tiếp cận nhấn mạnh Giáo hội như một mầu nhiệm hiệp thông giữa các tín hữu với Thiên Chúa.
Biến thể từ gần giống
  • Ecclesial (tính từ): thuộc về Giáo hội.
    • Ecclesial authority (thẩm quyền giáo hội).
  • Ecclesiologist (danh từ): nhà giáo hội học, chuyên gia về giáo hội học.
Từ đồng nghĩa
  • Church doctrine (giáo về Giáo hội): Có thể được coi một phần hoặc cách diễn đạt khác của giáo hội học.
  • Theology of the Church (thần học về Giáo hội): Cụm từ mô tả tương đương với nghĩa chính của "ecclesiology".
ecclesiology

The professor teaches a class on ecclesiology.

danh từ
  1. khoa nhà thờ, khoa xây dựng trang trí nhà thờ