echelon
/'eʃəlɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấp bậc, tầng lớp, cấp độ: Chỉ một cấp bậc hoặc tầng lớp trong một tổ chức, hệ thống phân cấp, đặc biệt là trong quân đội, chính phủ hoặc doanh nghiệp.
- Đội hình bậc thang: Trong quân sự, chỉ một đội hình trong đó các đơn vị được sắp xếp theo từng bậc lệch nhau, không thẳng hàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cấp bậc):
- He rose to the upper echelon of the company. (Anh ấy đã thăng tiến lên cấp bậc cao nhất của công ty.)
- Decisions are made at the highest echelons of government. (Các quyết định được đưa ra ở những cấp bậc cao nhất của chính phủ.)
Danh từ (Đội hình quân sự):
- The aircraft flew in echelon formation. (Các máy bay bay theo đội hình bậc thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the upper/lower echelons": các tầng lớp cao cấp/thấp hơn trong một tổ chức.
- Information often doesn't reach the lower echelons. (Thông tin thường không đến được các tầng lớp thấp hơn.)
"in echelon": ở vị trí so le, theo hình bậc thang.
- The troops were positioned in echelon to maximize their field of fire. (Quân đội được bố trí theo hình bậc thang để tối đa hóa tầm bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Echeloned (adj): được sắp xếp theo hình bậc thang hoặc theo cấp bậc.
- The echeloned management structure was very clear. (Cơ cấu quản lý phân cấp rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Level: cấp độ, mức độ.
- Tier: tầng, bậc.
- Rank: cấp bậc, thứ hạng.
- Stratum: tầng lớp (trong xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "echelon")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "echelon")
danh từ
- sự dàn quân theo hình bậc thang
- cấp bậc (dân sự)
ngoại động từ
- dàn quân theo hình bậc thang