echinocactus

Học thuật
Thân thiện
echinocactus

A large echinocactus grows in a rocky desert landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi xương rồng: "Echinocactus" tên khoa học của một chi thực vật mọng nước thuộc họ Cactaceae (họ Xương rồng), nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ đến Brazil.
    • Cây xương rồng dạng cầu gai: Chỉ một loại xương rồng thân hình cầu hoặc hình trụ, với các đường gân (ribs) nổi rõ nhiều gai nhọn cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The echinocactus in the desert garden is flowering. (Cây xương rồng echinocactus trong vườn sa mạc đang ra hoa.)
    • Echinocactus grusonii, also known as the golden barrel cactus, is a popular species. (Echinocactus grusonii, còn được gọi là xương rồng thùng vàng, một loài phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, làm vườn chuyên nghiệp hoặc mô tả thực vật học để chỉ chính xác các loài thuộc chi này.
    • The genus Echinocactus is characterized by its pronounced ribs and central spines. (Chi Echinocactus được đặc trưng bởi các đường gân rõ rệt các gai trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cactus (n) / Cacti (số nhiều): Xương rồng (tên gọi chung cho các loài trong họ Cactaceae).
  • Barrel cactus (n): Xương rồng thùng (một tên gọi thông thường cho một số loài trong chi Echinocactus do hình dáng của chúng).
Từ đồng nghĩa
  • Golden barrel cactus: Xương rồng thùng vàng (tên gọi thông thường cho loài Echinocactus grusonii).
  • Globular cactus: Xương rồng dạng cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "echinocactus".

echinocactus

A large echinocactus grows in a rocky desert landscape.

Noun
  1. (thực vật) cây xương rồng

Từ chứa "echinocactus"