echo chamber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng dội âm, phòng vang: Một không gian kín, có tường phản xạ âm thanh mạnh, được thiết kế đặc biệt để tạo ra hiệu ứng tiếng vang hoặc âm thanh lặp lại.
- Môi trường vang vọng (nghĩa ẩn dụ): Một tình huống xã hội hoặc môi trường kỹ thuật số (như mạng xã hội, nhóm người) trong đó một người chỉ tiếp xúc với những ý kiến, niềm tin hoặc thông tin giống với quan điểm của chính họ, khiến những quan điểm đó được củng cố và khuếch đại mà không bị thách thức bởi các quan điểm đối lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The recording studio has a special echo chamber for sound effects. (Phòng thu âm có một buồng dội âm đặc biệt để tạo hiệu ứng âm thanh.)
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Social media algorithms can create an echo chamber where users only see news that aligns with their existing beliefs. (Thuật toán mạng xã hội có thể tạo ra một môi trường vang vọng, nơi người dùng chỉ nhìn thấy tin tức phù hợp với niềm tin sẵn có của họ.)
- He realized his political group had become an echo chamber, and no new ideas were being discussed. (Anh ấy nhận ra nhóm chính trị của mình đã trở thành một buồng dội âm, và không có ý tưởng mới nào được thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be trapped in an echo chamber": Bị mắc kẹt trong một môi trường vang vọng.
- It's dangerous to be trapped in an ideological echo chamber. (Bị mắc kẹt trong một buồng dội âm về tư tưởng là rất nguy hiểm.)
- "Digital/online echo chamber": Buồng dội âm kỹ thuật số/trực tuyến.
- The internet, instead of broadening our views, often creates digital echo chambers. (Internet, thay vì mở rộng tầm nhìn của chúng ta, thường tạo ra những buồng dội âm kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- Echo (n/v): Tiếng vang / vang lên, lặp lại.
- Her words echoed in the empty hall. (Lời nói của cô ấy vang vọng trong hội trường trống.)
- Chamber (n): Buồng, phòng, khoang.
- Filter bubble (n): Bong bóng lọc thông tin (một khái niệm liên quan chỉ việc người dùng bị cô lập thông tin bởi các thuật toán).
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa ẩn dụ)
- Ideological bubble: Bong bóng tư tưởng.
- Information silo: Ống thông tin (nơi thông tin bị cô lập và không trao đổi).
- Confirmation bias environment: Môi trường thiên vị xác nhận (không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng mô tả hiện tượng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "echo chamber" vì đây là một danh từ ghép. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ đi kèm như "create", "become", "be in", "escape from").
Thành ngữ liên quan
- Preaching to the choir: Thuyết giáo cho giáo dân (nói với những người đã đồng ý với mình) - đây là hành vi xảy ra trong một "echo chamber".
- Giving that speech to his supporters was just preaching to the choir. (Phát biểu đó trước những người ủng hộ anh ta chỉ là thuyết giáo cho giáo dân mà thôi.)
Noun
- buồng dội - khoảng trống kèm theo để tạo ra một âm thanh vang