echo-image

/'ekou'imidɔ/
Học thuật
Thân thiện
echo-image

A child sees an echo-image of a butterfly in a hologram viewer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảnh nổi: Một hình ảnh được tạo ra hoặc nhận thức được thông qua hiệu ứng âm thanh dội lại (tiếng vang), thường liên quan đến công nghệ siêu âm hoặc radar, tạo cảm giác về chiều sâu hoặc vị trí trong không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sonar device produced a clear echo-image of the shipwreck on the ocean floor. (Thiết bị sonar tạo ra một ảnh nổi rõ ràng về con tàu đắm dưới đáy đại dương.)
    • Doctors use ultrasound to get an echo-image of the fetus. (Các bác sĩ sử dụng sóng siêu âm để thu được ảnh nổi của thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật y khoa để mô tả hình ảnh được tạo thành từ sóng phản hồi.
Biến thể từ gần giống
  • Echogram (n): Biểu đồ hoặc hình ảnh ghi lại tiếng vang, thường dùng trong siêu âm hoặc đo độ sâu.
  • Sonogram (n): Hình ảnh được tạo ra bằng sóng siêu âm, đặc biệt trong y tế.
Từ đồng nghĩa
  • Ultrasound image: ảnh siêu âm.
  • Sonar image: ảnh sonar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "echo-image".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "echo-image".

echo-image

A child sees an echo-image of a butterfly in a hologram viewer.

danh từ
  1. ảnh nổi