echocardiogram
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện tâm đồ âm thanh, siêu âm tim: Một hình ảnh đồ họa về cấu trúc và chức năng của tim, được tạo ra bằng máy siêu âm tim (echocardiograph). Đây là một xét nghiệm y tế không xâm lấn sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh trực tiếp của tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered an echocardiogram to check the patient's heart valve function. (Bác sĩ yêu cầu làm một điện tâm đồ âm thanh để kiểm tra chức năng van tim của bệnh nhân.)
- The echocardiogram showed that her heart was pumping blood normally. (Kết quả siêu âm tim cho thấy tim cô ấy đang bơm máu bình thường.)
- After his heart attack, he had a follow-up echocardiogram. (Sau cơn đau tim, anh ấy đã được siêu âm tim để theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To get/have an echocardiogram": được làm/tiến hành siêu âm tim.
- Patients with a heart murmur often need to get an echocardiogram. (Bệnh nhân có tiếng thổi ở tim thường cần được siêu âm tim.)
"Echocardiogram results": kết quả siêu âm tim.
- The cardiologist will explain the echocardiogram results to you. (Bác sĩ chuyên khoa tim sẽ giải thích kết quả siêu âm tim cho bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Echocardiography (n): kỹ thuật siêu âm tim, phương pháp chẩn đoán bằng siêu âm tim.
- Echocardiography is a vital tool in cardiology. (Siêu âm tim là một công cụ quan trọng trong chuyên khoa tim mạch.)
Echocardiograph (n): máy siêu âm tim, thiết bị dùng để thực hiện siêu âm tim.
- The hospital just purchased a new, more advanced echocardiograph. (Bệnh viện vừa mua một máy siêu âm tim mới và tiên tiến hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cardiac ultrasound: siêu âm tim (cách gọi thông thường hơn).
- Heart ultrasound: siêu âm tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'echocardiogram')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'echocardiogram')
Noun
- điện tâm đồ âm thanh