echography

Học thuật
Thân thiện
echography

A doctor performs an echography on a patient's abdomen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật siêu âm, phương pháp siêu âm: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng sóng âm tần số cao (siêu âm) để tạo ra hình ảnh của các cơ quan bên trong cơ thể. Đây một phương pháp an toàn, không xâm lấn không sử dụng bức xạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended an echography to examine the liver. (Bác sĩ đề nghị chụp siêu âm để kiểm tra gan.)
    • Fetal echography is a routine part of prenatal care. (Siêu âm thai một phần thường quy trong chăm sóc tiền sản.)
    • The results of the abdominal echography were normal. (Kết quả siêu âmbụng bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diagnostic echography": siêu âm chẩn đoán.

    • Diagnostic echography helps identify cysts and tumors. (Siêu âm chẩn đoán giúp xác định u nang khối u.)
  • "Doppler echography": siêu âm Doppler.

    • Doppler echography is used to assess blood flow in the vessels. (Siêu âm Doppler được dùng để đánh giá dòng máu chảy trong mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Echogram (n): Hình ảnh siêu âm, sonogram.

    • The echogram showed a clear picture of the heart. (Hình ảnh siêu âm cho thấy hình ảnh rõ ràng của tim.)
  • Ultrasonography (n): Kỹ thuật siêu âm (từ đồng nghĩa chuyên môn).

  • Sonography (n): Kỹ thuật siêu âm (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Ultrasound scan: thủ thuật siêu âm.
  • Sonography: kỹ thuật siêu âm.
Lưu ý
  • Từ "echography" thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc tại phòng khám, từ "ultrasound" (siêu âm) được sử dụng phổ biến hơn.
  • Không nhầm lẫn với "echocardiography" (siêu âm tim), một loại siêu âm chuyên biệt cho tim.
echography

A doctor performs an echography on a patient's abdomen.

Noun
  1. máy chụp siêu âm