echoing

Adjective
  1. (of sounds) repeating by reflection
    • a hotel with echoing halls

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "echoing"

Từ có nhắc đến "echoing"

echoing
The old hotel's echoing halls made every footstep sound twice.