echoless

Học thuật
Thân thiện
echoless

The sound vanished into the echoless chamber.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiếng vang, không tiếng dội: Mô tả một không gian hoặc môi trường hoàn toàn không tạo ra hiện tượng âm thanh dội lại (tiếng vang). Âm thanh trong môi trường này bị hấp thụ hoàn toàn, tạo cảm giác tĩnh lặng, chết chóc hoặc bị bóp nghẹt.
    • Không tạo ra tiếng vang: Mô tả một vật thể hoặc bề mặt không phản xạ âm thanh trở lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was completely echoless after they installed the soundproofing foam. (Căn phòng hoàn toàn không tiếng vang sau khi họ lắp đặt tấm xốp cách âm.)
    • He stepped into the echoless chamber, and the silence felt heavy and absolute. (Anh bước vào căn phòng không tiếng vang, sự im lặng cảm giác nặng nề tuyệt đối.)
    • The thick, heavy curtains made the room feel echoless and oppressive. (Những tấm rèm dày nặng khiến căn phòng trở nên không vang ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc mô tả cảm xúc: "Echoless" thường được dùng để tạo không khí u ám, độc, hoặc mô tả sự im lặng đáng sợ.
    • Her cries for help faded into the echoless void of the abandoned mine. (Tiếng kêu cứu của lịm dần vào khoảng trống không tiếng vang của mỏ bỏ hoang.)
    • He felt an echoless loneliness, as if his words meant nothing to anyone. (Anh cảm thấy một nỗi cô đơn không tiếng vọng, như thể lời nói của anh chẳng ý nghĩa với ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Echo (danh từ/động từ): tiếng vang, tiếng dội; vang lên, dội lại.
    • The echo of his footsteps faded. (Tiếng vang bước chân anh dần biến mất.)
  • Echoic (tính từ): giống tiếng vang, tính chất của tiếng vang; (trong ngôn ngữ học) từ tượng thanh.
  • Echolocation (danh từ): định vị bằng tiếng vang (của dơi, cá heo).
Từ đồng nghĩa
  • Soundless: không một tiếng động, yên lặng.
  • Dead (khi nói về phòng, không gian): âm thanh bị triệt tiêu, không vang.
    • a dead room (một căn phòng không vang tiếng)
  • Non-reverberant: không dội âm, không vang.
Từ trái nghĩa
  • Echoing: vang vọng, dội lại.
  • Reverberant: dội âm, vang dội.
  • Resonant: vang âm, ngân vang.
echoless

The sound vanished into the echoless chamber.

Adjective
  1. không , hoặc không tạo ra tiếng dội, tiếng vang