echolocation
- Danh từ:
- Sự định vị bằng tiếng vang: Một phương pháp cảm nhận môi trường xung quanh, trong đó một sinh vật (như dơi, cá heo) phát ra âm thanh và dựa vào tiếng vang dội lại để xác định vị trí, khoảng cách, hình dạng, kích thước và chuyển động của các vật thể.
- Danh từ:
- Bats use echolocation to navigate and hunt insects in the dark. (Dơi sử dụng sự định vị bằng tiếng vang để định hướng và săn côn trùng trong bóng tối.)
- The study of dolphin echolocation has inspired advancements in sonar technology. (Việc nghiên cứu khả năng định vị bằng tiếng vang của cá heo đã truyền cảm hứng cho những tiến bộ trong công nghệ sonar.)
- Echolocation is a remarkable biological adaptation. (Định vị bằng tiếng vang là một sự thích nghi sinh học đáng chú ý.)
"Biosonar": Một thuật ngữ khoa học thay thế, nhấn mạnh đây là một hệ thống định vị bằng âm thanh có nguồn gốc sinh học.
- Biosonar, or biological echolocation, is highly sophisticated. (Biosonar, hay định vị bằng tiếng vang sinh học, có độ tinh vi rất cao.)
"Active echolocation" vs "Passive listening": "Active echolocation" (định vị bằng tiếng vang chủ động) chỉ việc chủ động phát ra âm thanh và lắng nghe tiếng vang, trái ngược với "passive listening" (lắng nghe thụ động) là chỉ nghe âm thanh từ môi trường.
- Unlike passive listening, active echolocation allows the animal to gather precise spatial information. (Khác với việc lắng nghe thụ động, định vị bằng tiếng vang chủ động cho phép động vật thu thập thông tin không gian chính xác.)
Echolocate (động từ): Định vị bằng tiếng vang.
- The whale can echolocate prey from great distances. (Con cá voi có thể định vị con mồi bằng tiếng vang từ khoảng cách rất xa.)
Sonar (danh từ): Một thiết bị hoặc kỹ thuật nhân tạo sử dụng sóng âm để điều hướng và phát hiện vật thể dưới nước, dựa trên nguyên lý tương tự như định vị bằng tiếng vang sinh học.
- The submarine uses sonar to map the ocean floor. (Tàu ngầm sử dụng sonar để lập bản đồ đáy đại dương.)
- Biosonar: Định vị bằng âm thanh sinh học.
- Acoustic location: Định vị bằng âm thanh.
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "echolocation".)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "echolocation".)
- Sự định vị bằng tiếng vang