echovirus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Echovirus: Một loại vi rút thuộc nhóm enterovirus, thường liên quan đến các bệnh như viêm màng não, rối loạn hô hấp nhẹ và tiêu chảy, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The infant was hospitalized due to an echovirus infection. (Đứa trẻ sơ sinh đã phải nhập viện do nhiễm echovirus.)
- Echovirus is one of the common causes of aseptic meningitis in children. (Echovirus là một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm màng não vô khuẩn ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Echovirus serotype": Kiểu huyết thanh cụ thể của echovirus.
- Researchers identified the outbreak was caused by echovirus serotype 30. (Các nhà nghiên cứu xác định ổ dịch do kiểu huyết thanh echovirus 30 gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Enterovirus (n): Enterovirus, nhóm vi rút đường ruột bao gồm cả echovirus.
- Poliovirus is also a type of enterovirus. (Vi rút bại liệt cũng là một loại enterovirus.)
Coxsackievirus (n): Vi rút Coxsackie, một loại enterovirus khác có thể gây bệnh tương tự.
- Symptoms of coxsackievirus infection can be similar to those of echovirus. (Triệu chứng nhiễm vi rút Coxsackie có thể tương tự với nhiễm echovirus.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Thuật ngữ này là một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thông tin bổ sung
- Từ "echovirus" là từ viết tắt của "Enteric Cytopathic Human Orphan virus". Nó được gọi là "orphan" (mồ côi) ban đầu vì không liên quan đến bệnh cụ thể nào, nhưng sau này được biết đến là tác nhân gây nhiều bệnh.
Noun
- vi rút echo gây bệnh viêm màng não, rối loạn hô hấp và tiêu chảy ở trẻ em