eclampsia

/i'klæmpsiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng kinh giật: Một tình trạng nghiêm trọng xảy ra trong thai kỳ, đặc trưng bởi các cơn co giật có thể dẫn đến hôn mê. Đây biến chứng nặng của tiền sản giật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with eclampsia and required immediate medical attention. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng kinh giật cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
    • Eclampsia is a medical emergency that threatens the lives of both mother and baby. (Chứng kinh giật một cấp cứu y khoa đe dọa tính mạng của cả mẹ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop eclampsia": phát triển chứng kinh giật.

    • She developed eclampsia in the third trimester. ( ấy đã phát triển chứng kinh giật trong tam nguyệt thứ ba.)
  • "management of eclampsia": xử trí/kiểm soát chứng kinh giật.

    • The hospital has strict protocols for the management of eclampsia. (Bệnh viện các quy trình nghiêm ngặt để xử trí chứng kinh giật.)
Biến thể từ liên quan
  • Preeclampsia (n): Tiền sản giật. Đây tình trạng thường xảy ra trước khi phát triển thành eclampsia, đặc trưng bởi huyết áp cao protein trong nước tiểu.
    • Regular check-ups can help detect preeclampsia early. (Khám thai định kỳ có thể giúp phát hiện tiền sản giật sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxemia of pregnancy (): Nhiễm độc thai nghén. Đây thuật ngữ hơn, ít được sử dụng trong y học hiện đại, nhưng đôi khi vẫn được dùng để chỉ các rối loạn như tiền sản giật sản giật (eclampsia).
danh từ
  1. (y học) chứng kinh giật