eclectic method
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp chiết trung: Một cách tiếp cận hoặc phương pháp không tuân theo một học thuyết, hệ thống hay phong cách đơn lẻ nào, mà lựa chọn và kết hợp những yếu tố được coi là tốt nhất hoặc phù hợp nhất từ nhiều nguồn, lý thuyết hoặc phong cách khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher's eclectic method combines traditional lectures with group discussions and online tools. (Phương pháp chiết trung của giáo viên kết hợp bài giảng truyền thống với thảo luận nhóm và công cụ trực tuyến.)
- In language teaching, the eclectic method allows instructors to adapt techniques from various approaches like the Direct Method or Communicative Language Teaching. (Trong giảng dạy ngôn ngữ, phương pháp chiết trung cho phép người hướng dẫn điều chỉnh các kỹ thuật từ nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau như Phương pháp Trực tiếp hay Phương pháp Giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adopt an eclectic method": áp dụng một phương pháp chiết trung.
- The architect adopted an eclectic method, blending modern minimalism with classical ornamentation. (Kiến trúc sư đã áp dụng một phương pháp chiết trung, pha trộn chủ nghĩa tối giản hiện đại với hoa văn trang trí cổ điển.)
"the essence of the eclectic method": bản chất của phương pháp chiết trung.
- The essence of the eclectic method is flexibility and pragmatism. (Bản chất của phương pháp chiết trung là tính linh hoạt và chủ nghĩa thực dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Eclectic (adj): có tính chất chiết trung.
- She has an eclectic taste in music. (Cô ấy có gu âm nhạc mang tính chiết trung.)
Eclecticism (n): chủ nghĩa chiết trung.
- His work is known for its eclecticism. (Tác phẩm của anh ấy được biết đến bởi chủ nghĩa chiết trung.)
Từ đồng nghĩa
- Pragmatic approach: cách tiếp cận thực dụng.
- Selective method: phương pháp có chọn lọc.
- Integrated approach: cách tiếp cận tích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "eclectic method")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng cụm từ "eclectic method")
Noun
- quyết định dựa trên những điều tôt nhất thay vì theo một học thuyết hoặc phong cách đơn lẻ