eco-warfare

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến tranh sinh thái, chiến tranh môi trường: Hành động sử dụng các phương tiện gây hại cho môi trường như một chiến thuật quân sự hoặc chính trị. Điều này có thể bao gồm việc cố ý gây ô nhiễm, phá hủy các nguồn tài nguyên thiên nhiên, hoặc làm suy thoái hệ sinh thái để gây bất lợi cho đối phương.
    • Hành động bạo lực nhằm thúc đẩy mục tiêu môi trường: Các hành động bạo lực hoặc phá hoại được thực hiện bởi các cá nhân hoặc nhóm với tuyên bố mục đích bảo vệ môi trường hoặc thúc đẩy các mục tiêu chính trị - xã hội của các nhà hoạt động môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The use of eco-warfare, such as poisoning water supplies, is considered a war crime. (Việc sử dụng chiến tranh sinh thái, chẳng hạn như đầu độc nguồn cung cấp nước, được coi tội ác chiến tranh.)
    • Some extremist groups have been accused of engaging in eco-warfare to stop deforestation. (Một số nhóm cực đoan đã bị cáo buộc tham gia vào chiến tranh môi trường để ngăn chặn nạn phá rừng.)
    • The concept of eco-warfare blurs the line between military conflict and environmental activism. (Khái niệm chiến tranh sinh thái làm mờ ranh giới giữa xung đột quân sự hoạt động bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wage eco-warfare": tiến hành chiến tranh sinh thái.

    • The regime was suspected of waging eco-warfare by setting oil wells on fire during its retreat. (Chế độ này bị nghi ngờ tiến hành chiến tranh sinh thái bằng cách đốt các giếng dầu trong lúc rút lui.)
  • "a tactic of eco-warfare": một chiến thuật của chiến tranh môi trường.

    • Deliberately causing an oil spill is a devastating tactic of eco-warfare. (Cố ý gây ra tràn dầu một chiến thuật tàn phá của chiến tranh môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecological warfare (n): chiến tranh sinh thái (cùng nghĩa với "eco-warfare").
  • Environmental warfare (n): chiến tranh môi trường (cùng nghĩa với "eco-warfare").
  • Eco-terrorism (n): khủng bố sinh thái; thường chỉ các hành động phá hoại hoặc đe dọa bạo lực nhân danh bảo vệ môi trường, có thể được coi một hình thức của eco-warfare.
  • Ecocide (n): tội ác hủy diệt môi trường; hành động phá hủy quy mô lớn đối với môi trường tự nhiên, có thể kết quả của eco-warfare.
Từ đồng nghĩa
  • Environmental sabotage: phá hoại môi trường.
  • Ecological conflict: xung đột sinh thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "eco-warfare")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eco-warfare")

Noun
  1. Khí Môi Trường