economic geology
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa chất kinh tế: Một chuyên ngành của địa chất học tập trung vào việc nghiên cứu các vật liệu địa chất có giá trị kinh tế, như khoáng sản, nhiên liệu hóa thạch và nước ngầm. Nó liên quan đến việc tìm kiếm, đánh giá và khai thác các nguồn tài nguyên này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He specialized in economic geology and worked for a mining company. (Anh ấy chuyên về địa chất kinh tế và làm việc cho một công ty khai khoáng.)
- The course on economic geology covers the formation and distribution of ore deposits. (Khóa học về địa chất kinh tế bao gồm sự hình thành và phân bố của các mỏ quặng.)
- Understanding economic geology is crucial for sustainable resource management. (Hiểu biết về địa chất kinh tế là rất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu và công nghiệp khai khoáng.
- Nó có thể đóng vai trò như một tính từ kết hợp trong các cụm danh từ chuyên ngành, ví dụ: (khảo sát địa chất kinh tế), (các nguyên lý địa chất kinh tế).
Biến thể và từ gần giống
- Geology (n): Địa chất học.
- Mineralogy (n): Khoáng vật học (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ).
- Petroleum Geology (n): Địa chất dầu khí (một chuyên ngành con của địa chất kinh tế).
Từ đồng nghĩa
- Applied geology: Địa chất ứng dụng (có phạm vi rộng hơn một chút, bao gồm cả các ứng dụng kỹ thuật và môi trường).
- Resource geology: Địa chất tài nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Noun
- địa chất kinh tế