economics
/,i:kə'nɔmiks/
Học thuậtThân thiện
Economics helps us understand how goods and services are produced and distributed.
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Khoa kinh tế, kinh tế học: Một ngành khoa học xã hội nghiên cứu về cách các cá nhân, doanh nghiệp, chính phủ và xã hội lựa chọn để phân bổ các nguồn lực khan hiếm nhằm sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.
- Tình hình kinh tế, các yếu tố kinh tế: Các điều kiện và hoạt động liên quan đến sản xuất, thương mại và tài chính của một khu vực, quốc gia hoặc ngành cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is studying economics at the university. (Cô ấy đang học kinh tế học ở trường đại học.)
- The government's new policy is based on sound economics. (Chính sách mới của chính phủ dựa trên những nguyên lý kinh tế vững chắc.)
- The economics of the project are not viable. (Các yếu tố kinh tế của dự án này không khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The dismal science": Một biệt danh (đôi khi mang tính châm biếm) dành cho economics, nhấn mạnh những dự đoán ảm đạm hoặc các giả định thực tế của nó.
- "Home economics": Môn học về quản lý gia đình (như nấu ăn, may vá, ngân sách hộ gia đình). Đây là một từ ghép với nghĩa chuyên biệt.
- "Behavioral economics": Kinh tế học hành vi, một nhánh nghiên cứu sự kết hợp giữa tâm lý học và economics để hiểu cách con người đưa ra quyết định kinh tế.
Biến thể và từ liên quan
- Economist (n): Nhà kinh tế học.
- He is a famous economist. (Ông ấy là một nhà kinh tế học nổi tiếng.)
- Economic (adj): (Thuộc về) kinh tế, có lợi về mặt kinh tế.
- The country is facing economic difficulties. (Đất nước đang đối mặt với những khó khăn kinh tế.)
- Economical (adj): Tiết kiệm, không lãng phí.
- This car is very economical on fuel. (Chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Political economy: Kinh tế chính trị học (tên gọi cũ hoặc một cách tiếp cận cụ thể trong economics).
- The science of scarcity: Khoa học về sự khan hiếm (một cách mô tả bản chất của economics).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì 'economics' là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ 'economic'.)
Thành ngữ liên quan
- "It's the economy, stupid!": Một câu khẩu hiệu chính trị nổi tiếng, nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của các vấn đề economics (nền kinh tế) trong các cuộc bầu cử.
- "Trickle-down economics": "Kinh tế học nhỏ giọt", một lý thuyết cho rằng việc giảm thuế cho người giàu và doanh nghiệp sẽ cuối cùng mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Economics helps us understand how goods and services are produced and distributed.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- khoa kinh tế chính trị
- nền kinh tế (cho một nước)