economization

/i:,kɔnəmai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
economization

Economization is practiced by turning off lights when leaving a room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sử dụng tiết kiệm, sự sử dụng tối đa: Hành động hoặc quá trình sử dụng một cái đó (như tiền bạc, tài nguyên, thời gian) một cách hiệu quả không lãng phí, nhằm đạt được kết quả tối ưu.
    • Sự tiết kiệm, sự giảm chi: Hành động hoặc quá trình cắt giảm chi tiêu, chi phí hoặc việc sử dụng tài nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's economization of paper has saved thousands of trees. (Việc tiết kiệm giấy của công ty đã cứu được hàng ngàn cây xanh.)
    • Economization of energy is crucial for sustainable development. (Sự tiết kiệm năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)
    • The new policy focuses on the economization of public funds. (Chính sách mới tập trung vào việc sử dụng tiết kiệm quỹ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economization of effort": Sự tiết kiệm sức lực, sự phân bổ nỗ lực một cách hiệu quả.

    • Good project management involves the economization of effort to avoid burnout. (Quản lý dự án tốt bao gồm việc tiết kiệm sức lực để tránh kiệt sức.)
  • "Economization of words": Sự sử dụng từ ngữ một cách tiết kiệm súc tích.

    • The poet is known for his economization of words, conveying deep meaning with few syllables. (Nhà thơ được biết đến với việc sử dụng từ ngữ tiết kiệm, truyền tải ý nghĩa sâu sắc chỉ với vài âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Economize (động từ): Tiết kiệm, sử dụng một cách tiết kiệm.

    • We need to economize on water during the drought. (Chúng ta cần tiết kiệm nước trong đợt hạn hán.)
  • Economic (tính từ): (Thuộc về) kinh tế, tính kinh tế, tiết kiệm.

  • Economical (tính từ): Tiết kiệm, ít tốn kém, hiệu quả kinh tế.
    • This car is very economical on fuel. (Chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrift: Sự tiết kiệm, sự tằn tiện.
  • Frugality: Sự giản dị, sự tiết kiệm.
  • Cost-cutting: Việc cắt giảm chi phí.
  • Efficiency: Hiệu quả, sự sử dụng hợp .
Từ trái nghĩa
  • Wastefulness: Sự lãng phí.
  • Extravagance: Sự hoang phí, xa xỉ.
  • Squandering: Sự phung phí.
economization

Economization is practiced by turning off lights when leaving a room.

danh từ
  1. sự sử dụng tiết kiệm, sự sử dụng tối đa
  2. sự tiết kiệm, sự giảm chi