economizer

/i:'kɔnəmaizə/
Học thuật
Thân thiện
economizer

A careful economizer compares prices at the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiết kiệm: Một người thói quen hoặc chính sách sử dụng tiền bạc, tài nguyên một cách cẩn thận tránh lãng phí.
    • (Kỹ thuật) Bộ phận tiết kiệm, thiết bị tiết kiệm năng lượng: Một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để giảm tiêu thụ nhiên liệu, năng lượng hoặc tài nguyên, thường bằng cách tận dụng nhiệt thải hoặc cải thiện hiệu suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người tiết kiệm):
    • My grandfather was a true economizer; he never wasted a single thing. (Ông tôi một người tiết kiệm đích thực; ông chưa bao giờ lãng phí bất cứ thứ .)
  • Danh từ (Thiết bị kỹ thuật):
    • The factory installed an economizer to reuse waste heat from the boilers. (Nhà máy đã lắp đặt một bộ phận tiết kiệm để tái sử dụng nhiệt thải từ các hơi.)
    • This economizer helps reduce the building's overall fuel consumption. (Thiết bị tiết kiệm này giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu tổng thể của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act as an economizer": Hoạt động như một thiết bị/bộ phận tiết kiệm.
    • The heat recovery system acts as an economizer, cutting energy costs by 15%. (Hệ thống thu hồi nhiệt hoạt động như một bộ phận tiết kiệm, cắt giảm chi phí năng lượng 15%.)
  • Trong ngữ cảnh quản lý hoặc kinh doanh, có thể dùng để chỉ một chính sách hoặc biện pháp tiết kiệm.
    • The new budget plan is a real economizer for the department. (Kế hoạch ngân sách mới thực sự một biện pháp tiết kiệm cho bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Economize (Động từ, Mỹ: Economise): Tiết kiệm, sử dụng một cách kinh tế.
    • We need to economize on water during the drought. (Chúng ta cần tiết kiệm nước trong đợt hạn hán.)
  • Economical (Tính từ): Tiết kiệm, kinh tế (ít tốn kém).
    • This car is very economical on fuel. (Chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
  • Economics (Danh từ): Kinh tế học.
  • Economy (Danh từ): Sự tiết kiệm; nền kinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Người tiết kiệm: Saver, frugal person, thrifty person.
  • Thiết bị tiết kiệm: Energy-saving device, heat recovery unit, recuperator (trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "economizer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "economizer")

economizer

A careful economizer compares prices at the grocery store.

danh từ
  1. người tiết kiệm
  2. (kỹ thuật) bộ phận tiết kiệm (xăng...)