economy class

Học thuật
Thân thiện
economy class

She chooses an economy class seat for her flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạng phổ thông: Một hạng hoặc loại chỗ ngồi trên phương tiện vận chuyển như máy bay, tàu hỏa hoặc tàu thủy, giá rẻ hơn so với hạng thương gia hoặc hạng nhất. Dịch vụ không gian thường cơ bản hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We always fly economy class to save money. (Chúng tôi luôn bay hạng phổ thông để tiết kiệm tiền.)
    • The airline offers more legroom in its new economy class seats. (Hãng hàng không cung cấp thêm khoảng trống cho châncác ghế hạng phổ thông mới của họ.)
    • Is there a meal included in the economy class ticket? ( hạng phổ thông bao gồm bữa ăn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel in economy class": đi du lịch bằng hạng phổ thông.

    • For long-haul flights, I prefer to travel in economy class and use the savings for my vacation. (Đối với các chuyến bay đường dài, tôi thích đi hạng phổ thông dùng số tiền tiết kiệm được cho kỳ nghỉ của mình.)
  • "economy class passenger": hành khách đi hạng phổ thông.

    • Economy class passengers will board the plane after business class. (Hành khách hạng phổ thông sẽ lên máy bay sau hạng thương gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Coach class (n): (cùng nghĩa, thường dùng ở Mỹ) hạng phổ thông.
  • Tourist class (n): (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn) hạng du lịch, hạng phổ thông.
  • Premium economy class (n): hạng phổ thông đặc biệt, thường nhiều không gian dịch vụ hơn hạng phổ thông tiêu chuẩn nhưng rẻ hơn hạng thương gia.
Từ đồng nghĩa
  • Coach: hạng phổ thông (thông dụng ở Mỹ).
  • Standard class: hạng tiêu chuẩn (thường dùng cho tàu hỏa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "Economy class syndrome": Hội chứng hạng phổ thông, chỉ tình trạng huyết khối tĩnh mạch sâu có thể xảy ra do ngồi lâu, không vận động trên các chuyến bay dài, thường liên quan đến không gian chật hẹpkhoang phổ thông.
    • Doctors warn about the risks of economy class syndrome on long flights. (Các bác sĩ cảnh báo về nguy mắc hội chứng hạng phổ thông trên các chuyến bay dài.)
economy class

She chooses an economy class seat for her flight.

Noun
  1. Hạng phổ thông - phòng ăn, nghỉ trên tàu hoặc máy bay rẻ hơn phòng hạng nhất