ecotourism

Học thuật
Thân thiện
ecotourism

Ecotourism allows visitors to observe wildlife in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Du lịch sinh thái: Một loại hình du lịch trách nhiệm, hướng đến các khu vực tự nhiên với mục đích thưởng ngoạn, tìm hiểu bảo tồn môi trường, đồng thời cải thiện phúc lợi cho cộng đồng địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country is promoting ecotourism to protect its rainforests. (Đất nước đó đang thúc đẩy du lịch sinh thái để bảo vệ những khu rừng mưa nhiệt đới của mình.)
    • Our vacation was an ecotourism experience in the mountains. (Kỳ nghỉ của chúng tôi một trải nghiệm du lịch sinh thái trên núi.)
    • Ecotourism helps raise awareness about environmental conservation. (Du lịch sinh thái giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Responsible ecotourism": Du lịch sinh thái trách nhiệm, nhấn mạnh đến việc giảm thiểu tác động tiêu cực đóng góp tích cực.

    • The company specializes in responsible ecotourism packages. (Công ty chuyên về các gói du lịch sinh thái trách nhiệm.)
  • "Community-based ecotourism": Du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng, nơi người dân địa phương trực tiếp quản lý hưởng lợi.

    • The village's income has improved thanks to community-based ecotourism. (Thu nhập của làng đã được cải thiện nhờ du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecotourist (n): Du khách sinh thái, người tham gia du lịch sinh thái.

    • Ecotourists often prefer hiking and bird-watching to luxury resorts. (Những du khách sinh thái thường thích đi bộ đường dài ngắm chim hơn các khu nghỉ dưỡng sang trọng.)
  • Ecotour (n): Chuyến du lịch sinh thái.

    • We booked an ecotour to explore the mangrove forest. (Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch sinh thái để khám phá rừng ngập mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sustainable tourism: Du lịch bền vững (nhấn mạnh khía cạnh phát triển lâu dài cân bằng).
  • Nature tourism: Du lịch thiên nhiên (tập trung vào trải nghiệm tự nhiên, có thể không bao hàm đầy đủ yếu tố bảo tồn cộng đồng như "ecotourism").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ecotourism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ecotourism")

ecotourism

Ecotourism allows visitors to observe wildlife in its natural habitat.

Noun
  1. Du lịch sinh thái