ecphonesis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu cảm thán: Một thuật ngữ tu từ học chỉ việc sử dụng một câu cảm thán hoặc một lời than để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như sự ngạc nhiên, đau đớn, hoặc mong muốn. một hình thức biểu cảm trực tiếp trong lời nói hoặc văn viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "O, what a beautiful sight!" is an example of ecphonesis. ("Ôi, quang cảnh đẹp làm sao!" một dụ của dấu cảm thán.)
    • The poet's use of ecphonesis in the line "Alas, poor Yorick!" conveys deep sorrow. (Việc nhà thơ sử dụng dấu cảm thán trong câu "Than ôi, Yorick tội nghiệp!" truyền tải nỗi buồn sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học: "Ecphonesis" thường được phân tích như một biện pháp tu từ để làm nổi bật cảm xúc của người nói hoặc nhân vật, tăng cường sức biểu cảm của đoạn văn.
    • The critic noted the effective ecphonesis in the character's soliloquy. (Nhà phê bình đã ghi nhận dấu cảm thán hiệu quả trong độc thoại của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclamation (n): Câu cảm thán, lời cảm thán. (Từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự trong ngữ pháp thông thường).
  • Interjection (n): Thán từ. (Một từ hoặc cụm từ ngắn bộc lộ cảm xúc đột ngột, thường một phần của dấu cảm thán).
Từ đồng nghĩa
  • Exclamatio: (Thuật ngữ tu từ học Latin, đồng nghĩa với ecphonesis).
  • Outcry: Tiếng kêu la (thể hiện cảm xúc mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • "O tempora, o mores!": Một câu nói nổi tiếng của Cicero trong tiếng Latin, một dụ kinh điển của ecphonesis, có nghĩa "Ôi thời đại! Ôi phong tục!", dùng để than phiền về sự suy đồi của thời đại.
    • His speech echoed the classic ecphonesis, "O tempora, o mores!" (Bài phát biểu của ông vang vọng lời cảm thán kinh điển "Ôi thời đại! Ôi phong tục!").
Noun
  1. dấu cảm thán

Từ đồng nghĩa