ecstaseid

/'ekstəsid/
Học thuật
Thân thiện
ecstaseid

The dancer was in a state of ecstaseid during her performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trong tình trạng mê ly: Trạng thái cảm xúc cực kỳ hạnh phúc, phấn khích hoặc say mê đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
    • trong tình trạng xuất thần: Trạng thái tinh thần thoát ly khỏi thể xác, thường gắn liền với trải nghiệm tôn giáo, tâm linh sâu sắc hoặc cảm hứng nghệ thuật mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mystic was ecstaseid during her meditation. (Nhà tu hành đãtrong trạng thái xuất thần trong lúc thiền định.)
    • After hearing the news, she was absolutely ecstaseid. (Sau khi nghe tin, ấy đã hoàn toàn mê ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ecstaseid state": trạng thái xuất thần/mê ly.
    • The poet described the ecstaseid state that inspired his verses. (Nhà thơ đã miêu tả trạng thái xuất thần đã truyền cảm hứng cho những vần thơ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecstasy (n): sự ngây ngất, trạng thái xuất thần.

    • She was in a state of pure ecstasy. ( ấy đangtrong một trạng thái ngây ngất thuần khiết.)
  • Ecstatic (adj): vô cùng hạnh phúc, phấn khích.

    • He was ecstatic about his promotion. (Anh ấycùng phấn khích về việc được thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Enraptured: say mê, đắm.
  • Rapturous: đầy hân hoan, ngây ngất.
  • Trance-like: giống như trong cơn xuất thần.
Lưu ý
  • Từ "ecstaseid" một dạng tính từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả các trải nghiệm tâm linh, nghệ thuật sâu sắc. Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "ecstatic".
ecstaseid

The dancer was in a state of ecstaseid during her performance.

tính từ
  1. trong tình trạng mê ly
  2. trong tình trạng xuất thần