ecstasise

/'ekstəsaiz/ Cách viết khác : (ecstasize) /'ekstəsaiz/
Học thuật
Thân thiện
ecstasise

A scientist ecstasises over a new discovery in the lab.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm li, làm ngây ngất: Hành động gây ra trạng thái cực kỳ hạnh phúc, phấn khích hoặc ngây ngất cho ai đó.
  2. Nội động từ:
    • li, ngây ngất: Trải nghiệm hoặc thể hiện cảm giác hạnh phúc, phấn khích tột độ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The beautiful symphony ecstasised the entire audience. (Bản giao hưởng tuyệt đẹp đã làm li toàn bộ khán giả.)
  • Nội động từ:
    • She ecstasised over the breathtaking view from the mountain peak. ( ấy ngây ngất trước khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ecstasised by/at something": bị làm cho li, ngây ngất bởi điều đó.
    • He was completely ecstasised by the performance. (Anh ấy hoàn toàn bị li bởi màn trình diễn.)
  • Dạng tính từ "ecstasised" thường được dùng để miêu tả trạng thái của người đã trải qua cảm giác này.
    • The ecstasised fans cheered for an encore. (Những người hâm mộ ngây ngất đã hò reo đòi hát thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecstasy (n): Sự ngây ngất, niềm hạnh phúc tột độ; cũng có thể chỉ một loại ma túy.
    • She was in a state of pure ecstasy. ( ấy đang trong trạng thái ngây ngất thuần khiết.)
  • Ecstatic (adj): Vô cùng hạnh phúc phấn khích.
    • He was ecstatic about the news. (Anh ấycùng phấn khích về tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Enrapture (v): Làm say, làm say đắm.
  • Transport (v, nghĩa bóng): Đưa ai đó vào trạng thái xúc động mạnh mẽ (thường vui sướng).
  • Thrill (v): Làm ai đó rất phấn khích vui sướng.
Lưu ý
  • Từ "ecstasise" (cũng viết ecstasize) một động từ tương đối hiếm gặp mang tính trang trọng hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường sử dụng các cụm như "send into ecstasy" hoặc các tính từ như "ecstatic" thay thế.
  • Cần phân biệt rõ ràng với danh từ "ecstasy" chỉ loại ma túy tổng hợp nguy hiểm.
ecstasise

A scientist ecstasises over a new discovery in the lab.

ngoại động từ
  1. làm li
nội động từ
  1. li

Từ gần giống