ecstasise
/'ekstəsaiz/ Cách viết khác : (ecstasize) /'ekstəsaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mê li, làm ngây ngất: Hành động gây ra trạng thái cực kỳ hạnh phúc, phấn khích hoặc ngây ngất cho ai đó.
- Nội động từ:
- Mê li, ngây ngất: Trải nghiệm hoặc thể hiện cảm giác hạnh phúc, phấn khích tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The beautiful symphony ecstasised the entire audience. (Bản giao hưởng tuyệt đẹp đã làm mê li toàn bộ khán giả.)
- Nội động từ:
- She ecstasised over the breathtaking view from the mountain peak. (Cô ấy ngây ngất trước khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ecstasised by/at something": bị làm cho mê li, ngây ngất bởi điều gì đó.
- He was completely ecstasised by the performance. (Anh ấy hoàn toàn bị mê li bởi màn trình diễn.)
- Dạng tính từ "ecstasised" thường được dùng để miêu tả trạng thái của người đã trải qua cảm giác này.
- The ecstasised fans cheered for an encore. (Những người hâm mộ ngây ngất đã hò reo đòi hát thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ecstasy (n): Sự ngây ngất, niềm hạnh phúc tột độ; cũng có thể chỉ một loại ma túy.
- She was in a state of pure ecstasy. (Cô ấy đang trong trạng thái ngây ngất thuần khiết.)
- Ecstatic (adj): Vô cùng hạnh phúc và phấn khích.
- He was ecstatic about the news. (Anh ấy vô cùng phấn khích về tin tức đó.)
Từ đồng nghĩa
- Enrapture (v): Làm mê say, làm say đắm.
- Transport (v, nghĩa bóng): Đưa ai đó vào trạng thái xúc động mạnh mẽ (thường là vui sướng).
- Thrill (v): Làm ai đó rất phấn khích và vui sướng.
Lưu ý
- Từ "ecstasise" (cũng viết là ecstasize) là một động từ tương đối hiếm gặp và mang tính trang trọng hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường sử dụng các cụm như "send into ecstasy" hoặc các tính từ như "ecstatic" thay thế.
- Cần phân biệt rõ ràng với danh từ "ecstasy" chỉ loại ma túy tổng hợp nguy hiểm.
ngoại động từ
- làm mê li
nội động từ
- mê li