ecstasise

/'ekstəsaiz/ Cách viết khác : (ecstasize) /'ekstəsaiz/
ngoại động từ
  1. làm li
nội động từ
  1. li

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ecstasise
A scientist ecstasises over a new discovery in the lab.