ectasia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự giãn nở hoặc sự kéo dãn: Chỉ tình trạng một cơ quan rỗng hoặc một ống trong cơ thể bị giãn ra, mở rộng bất thường, thường do suy yếu thành cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coronary ectasia is a condition where the coronary arteries are abnormally dilated. (Giãn động mạch vành là tình trạng các động mạch vành bị giãn nở bất thường.)
- The patient was diagnosed with duct ectasia of the breast. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng giãn ống dẫn sữa ở vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y khoa và chẩn đoán lâm sàng để mô tả một dạng bệnh lý cụ thể liên quan đến sự giãn nở.
- The imaging revealed bronchiectasis, a form of airway ectasia. (Hình ảnh chụp cho thấy chứng giãn phế quản, một dạng giãn nở đường thở.)
Biến thể và từ gần giống
- Ectasis (n): Một biến thể chính tả khác của "ectasia", cùng nghĩa.
- Dilatation / Dilation (n): Sự giãn nở. (Từ đồng nghĩa chung, nhưng "ectasia" thường chỉ sự giãn nở có tính bệnh lý hoặc kéo dài).
- Aneurysm (n): Chứng phình mạch. (Một dạng cụ thể của ectasia, thường chỉ sự giãn nở cục bộ, có hình túi của thành động mạch).
Từ đồng nghĩa
- Dilatation: Sự giãn nở.
- Distension: Sự căng phồng, sự giãn ra.
Lưu ý
- "Ectasia" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ dùng các từ như "dilation" hoặc "enlargement" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện như một hậu tố trong tên các bệnh lý cụ thể (ví dụ: - giãn mao mạch, - giãn giác mạc).
Noun
- (y học) kéo dãn