ectopique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạc chỗ: Dùng để mô tả một cơ quan, mô hoặc tình trạng phát triển ở một vị trí bất thường, không phải vị trí bình thường của nó trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une grossesse ectopique est une urgence médicale. (Chửa lạc chỗ là một trường hợp cấp cứu y tế.)
- Le médecin a diagnostiqué un foyer électrique ectopique dans le cœur. (Bác sĩ chẩn đoán một ổ phát điện lạc chỗ trong tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế và sinh học để mô tả các hiện tượng bệnh lý.
- Un rythme cardiaque peut être généré par une activité ectopique. (Nhịp tim có thể được tạo ra bởi hoạt động lạc chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ectopie (danh từ giống cái): Sự lạc chỗ, tình trạng lạc chỗ.
- L'ectopie testiculaire nécessite une intervention chirurgicale. (Tình trạng tinh hoàn lạc chỗ cần phải can thiệp phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Hétérotopique: Dị chỗ (cũng có nghĩa là ở vị trí bất thường, thường dùng trong giải phẫu bệnh).
Từ trái nghĩa
- Normotopique: Ở đúng vị trí, chính vị trí.
tính từ
- lạc chỗ
- Grossesse ectopiquechửa lạc chỗ, chửa ngoài dạ con