ectopique

Học thuật
Thân thiện
ectopique

Une grossesse ectopique nécessite une intervention médicale urgente.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạc chỗ: Dùng để mô tả một cơ quan, hoặc tình trạng phát triểnmột vị trí bất thường, không phải vị trí bình thường của trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une grossesse ectopique est une urgence médicale. (Chửa lạc chỗmột trường hợp cấp cứu y tế.)
    • Le médecin a diagnostiqué un foyer électrique ectopique dans le cœur. (Bác sĩ chẩn đoán mộtphát điện lạc chỗ trong tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế sinh học để mô tả các hiện tượng bệnh lý.
    • Un rythme cardiaque peut être généré par une activité ectopique. (Nhịp tim có thể được tạo ra bởi hoạt động lạc chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ectopie (danh từ giống cái): Sự lạc chỗ, tình trạng lạc chỗ.
    • L'ectopie testiculaire nécessite une intervention chirurgicale. (Tình trạng tinh hoàn lạc chỗ cần phải can thiệp phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hétérotopique: Dị chỗ (cũng có nghĩa là ở vị trí bất thường, thường dùng trong giải phẫu bệnh).
Từ trái nghĩa
  • Normotopique: Ở đúng vị trí, chính vị trí.
ectopique

Une grossesse ectopique nécessite une intervention médicale urgente.

tính từ
  1. lạc chỗ
    • Grossesse ectopique
      chửa lạc chỗ, chửa ngoài dạ con

Từ có nhắc đến "ectopique"