ectoplasm

/'ektouplæzm/
Học thuật
Thân thiện
ectoplasm

A scientist observes ectoplasm under a microscope in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):

    • Ngoại chất: Lớp chất tế bào (cytoplasm) bên ngoài, thường đặc hơn không chứa các hạt (granule), nằm ngay sát màng tế bào. tương phản với nội chất (endoplasm) ở bên trong.
  2. Danh từ (Tâm linh học):

    • Vật chất ngoại cảm: Một dạng chất được cho tỏa ra hoặc phát ra từ cơ thể của người đồng cốt (medium) khi họ đang trong trạng thái xuất thần hoặc nhập định, thường được mô tả trong các hiện tượng siêu linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • The movement of the amoeba is facilitated by the conversion of its ectoplasm. (Sự di chuyển của trùng biến hình được hỗ trợ bởi sự chuyển đổi ngoại chất của .)
    • Scientists observed the clear ectoplasm just beneath the cell membrane. (Các nhà khoa học quan sát thấy lớp ngoại chất trong suốt ngay bên dưới màng tế bào.)
  • Danh từ (Tâm linh học):

    • The medium claimed the ectoplasm was a manifestation of spiritual energy. (Người đồng cốt tuyên bố vật chất ngoại cảm sự biểu hiện của năng lượng tâm linh.)
    • In old photographs, alleged ectoplasm often appears as a misty substance. (Trong các bức ảnh , vật chất được cho ngoại cảm thường xuất hiện như một dạng chất sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To emanate ectoplasm": tỏa ra/phát ra vật chất ngoại cảm.
    • The séance was said to involve a medium who could emanate ectoplasm. (Buổi gọi hồn được cho sự tham gia của một đồng cốt có thể tỏa ra vật chất ngoại cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ectoplasmic (tính từ): thuộc về ngoại chất hoặc vật chất ngoại cảm.

    • They studied the ectoplasmic layer of the cell. (Họ nghiên cứu lớp ngoại chất của tế bào.)
    • The story featured an ectoplasmic apparition. (Câu chuyện sự xuất hiện của một bóng ma dạng vật chất ngoại cảm.)
  • Endoplasm (danh từ, sinh học): nội chất, phần chất tế bào bên trong, hạt nhiều hơn.

Từ đồng nghĩa
  • (Sinh học): Outer cytoplasm (chất tế bào ngoài).
  • (Tâm linh học): Teleplasm (vật chất viễn di), psychic substance (chất liệu tâm linh).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực riêng biệt: sinh học tâm linh học. Ngữ cảnh sử dụng rất quan trọng để xác định nghĩa nào được ám chỉ.
  • Trong sinh học, đây một thuật ngữ chuyên môn. Trong bối cảnh tâm linh, thường được dùng trong các thảo luận về hiện tượng huyền bí hoặc siêu nhiên.
ectoplasm

A scientist observes ectoplasm under a microscope in the laboratory.

danh từ
  1. (sinh vật học) ngoại chất